Tiền tệ38098
Market Cap$ 2.28T+0.95%
Khối lượng 24h$ 63.92B+0.01%
Sự thống trịBTC55.42%-0.48%ETH9.35%-0.76%
Gas ETH0.11 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết CREPE
Open report modal
Báo cáo vấn đề
CREPE

CREPECREPE/EUR Giá

Hạng: 929

173 Danh sách theo dõi

Meme

Giá CREPE

0.00001174
7.47%
(-$ 0.00…9479)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00001174$ 0.0000127

    Chuyển đổi CREPE sang EUR

    CREPE (CREPE)CREPE

    Biểu Đồ Giá CREPE đến EUR

    -

    Thống Kê CREPE trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 8.10M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 8.10M

    Vốn hóa ATH

    $ 53.38M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.0138

    Tổng Cung

    CREPE 690,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    CREPE 690.00B

    (100% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.00007736

    23 thg 10, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…5662

    21 thg 8, 2025


    Từ ATH

    84.8%

    Từ ATL

    107.4%

    Lịch sử giá CREPE (CREPE) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của CREPE (CREPE) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0000124 và thấp nhất € 0.0000103.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    7 thg 7
    EUR 0.0000103
    $ 0.00001178
    -3.79%
    EUR -0.00…4065
    6 thg 7
    EUR 0.00001072
    $ 0.00001225
    -4.85%
    EUR -0.00…5465
    5 thg 7
    EUR 0.00001127
    $ 0.00001288
    -2.37%
    EUR -0.00…2739
    4 thg 7
    EUR 0.00001154
    $ 0.00001319
    -5.49%
    EUR -0.00…6701
    3 thg 7
    EUR 0.00001221
    $ 0.00001395
    +1.18%
    EUR 0.00…142
    2 thg 7
    EUR 0.00001205
    $ 0.00001378
    +3.03%
    EUR 0.00…3543
    1 thg 7
    EUR 0.00001168
    $ 0.00001335
    +2.42%
    EUR 0.00…2759

    Bảng chuyển đổi CREPE / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ CREPE (CREPE) sang EUR hiện là € 0.0000103 cho 1 CREPE. Theo mức này, 10 CREPE ≈ € 0.000103, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 9.73M CREPE, chưa bao gồm phí.

    CREPE sang EUR
    EUR sang CREPE
    1 CREPE=0.00001027 EUR
    1 EUR=97,341 CREPE
    2 CREPE=0.00002054 EUR
    2 EUR=194,682 CREPE
    5 CREPE=0.00005136 EUR
    5 EUR=486,706 CREPE
    10 CREPE=0.0001027 EUR
    10 EUR=973,413 CREPE
    25 CREPE=0.0002568 EUR
    25 EUR=2,433,534 CREPE
    50 CREPE=0.0005136 EUR
    50 EUR=4,867,069 CREPE
    100 CREPE=0.001027 EUR
    100 EUR=9,734,138 CREPE
    1000 CREPE=0.01027 EUR
    1000 EUR=97,341,389 CREPE
    Cặp Fiat CREPE Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của CREPE (CREPE) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 CREPE (CREPE) - 0.0000103 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu CREPE với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu CREPE (CREPE) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà CREPE (CREPE) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    CREPE đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-10-23 với tỷ giá €0.0000677. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của CREPE trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của CREPE trong Euro (EUR)?

    Giá của CREPE trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi CREPE (CREPE) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi CREPE sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng CREPE bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của CREPE (CREPE) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho CREPE (CREPE) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.