Tiền tệ38097
Market Cap$ 2.25T+0.34%
Khối lượng 24h$ 20.58B+6.72%
Sự thống trịBTC55.68%-0.29%ETH9.39%-0.37%
Gas ETH0.13 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết CoW Protocol
Open report modal
Báo cáo vấn đề
CoW Protocol

CoW ProtocolCOW/KRW Giá

Hạng: 251

813 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá COW

0.1441
1.14%
(-$ 0.001667)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.1441$ 0.1498

    Chuyển đổi COW sang Loading...

    CoW Protocol (COW)COW

    Biểu Đồ Giá COW đến KRW

    -

    Thống Kê COW trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 83.80M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 144.16M

    Vốn hóa ATH

    $ 354.45M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.02566

    Cung Tối Đa

    COW 1,000,000,000

    Tổng Cung

    COW 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    COW 581.30M

    (58.1% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 1.82

    29 thg 3, 2022


    Đáy mọi thời

    $ 0.04338

    10 thg 11, 2022


    Từ ATH

    92.1%

    Từ ATL

    232.3%

    Lịch sử giá CoW Protocol (COW) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của CoW Protocol (COW) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 232.97 và thấp nhất ₩ 220.61.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    6 thg 7
    KRW 221.13
    $ 0.1443
    -2.56%
    KRW -5.80
    5 thg 7
    KRW 226.91
    $ 0.1481
    -1.01%
    KRW -2.30
    4 thg 7
    KRW 229.23
    $ 0.1496
    -0.60%
    KRW -1.37
    3 thg 7
    KRW 230.68
    $ 0.1505
    +0.05%
    KRW 0.116
    2 thg 7
    KRW 230.53
    $ 0.1504
    +3.64%
    KRW 8.09
    1 thg 7
    KRW 222.47
    $ 0.1452
    -0.25%
    KRW -0.5549
    30 thg 6
    KRW 222.68
    $ 0.1453
    +0.31%
    KRW 0.684

    Bảng chuyển đổi CoW Protocol / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ CoW Protocol (COW) sang KRW hiện là ₩ 220.87 cho 1 COW. Theo mức này, 10 COW ≈ ₩ 2.21K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.453 COW, chưa bao gồm phí.

    COW sang KRW
    KRW sang COW
    1 COW=220.87 KRW
    1 KRW=0.004527 COW
    2 COW=441.74 KRW
    2 KRW=0.009054 COW
    5 COW=1,104 KRW
    5 KRW=0.02263 COW
    10 COW=2,208 KRW
    10 KRW=0.04527 COW
    25 COW=5,521 KRW
    25 KRW=0.1131 COW
    50 COW=11,043 KRW
    50 KRW=0.2263 COW
    100 COW=22,087 KRW
    100 KRW=0.4527 COW
    1000 COW=220,873 KRW
    1000 KRW=4.52 COW
    Cặp Fiat CoW Protocol Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của CoW Protocol (COW) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 CoW Protocol (COW) - 220.87 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu CoW Protocol với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu CoW Protocol (COW) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà CoW Protocol (COW) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    CoW Protocol đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2022-03-29 với tỷ giá ₩2,791. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của CoW Protocol trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của CoW Protocol trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của CoW Protocol trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi CoW Protocol (COW) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi CoW Protocol sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng CoW Protocol bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của CoW Protocol (COW) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho CoW Protocol (COW) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.