Tiền tệ36641
Market Cap$ 2.86T-7.26%
Khối lượng 24h$ 84.01B+11.7%
Sự thống trịBTC56.75%-0.93%ETH11.42%-1.92%
Gas ETH0.47 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Counter Fire
Open report modalBáo cáo vấn đề
Counter Fire

Counter Fire Giá đến South Korean Won ₩ 0.749 CEC/KRWGiá đến {fiatName} {price}

Giá CEC

0.000520
14.3%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.000520$ 0.000688

    Chuyển đổi CEC sang Loading...

    Counter Fire (CEC)CEC

    Biểu Đồ Giá CEC đến KRW

    Thống Kê CEC trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 51.98K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 520.49K

    Vốn hóa ATH

    $ 4.53M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.02

    Tổng Cung

    CEC 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    CEC 99.87M

    (9.99% của Tổng nguồn cung)


    Mở khóa tiếp

    CEC 23.00M

    (2.30% của Tổng nguồn cung)

    ROI IEO

    99.2%

    0.01x

    Giá IEO

    $ 0.0650

    9 Sep 2024

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.0453

    1 Mar 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.000520

    30 Jan 2026


    Từ ATH

    98.9%

    Từ ATL

    0.002%

    Lịch sử giá Counter Fire (CEC) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Counter Fire (CEC) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 1.10 và thấp nhất ₩ 0.767.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    30 tháng 01
    KRW 0.767
    $ 0.000533
    -20.2%
    KRW -0.194
    29 tháng 01
    KRW 0.961
    $ 0.000668
    +9.90%
    KRW 0.0865
    28 tháng 01
    KRW 0.874
    $ 0.000607
    -10.3%
    KRW -0.0999
    27 tháng 01
    KRW 0.974
    $ 0.000677
    +0.94%
    KRW 0.00909
    26 tháng 01
    KRW 0.965
    $ 0.000670
    +1.18%
    KRW 0.0112
    25 tháng 01
    KRW 0.954
    $ 0.000663
    -1.59%
    KRW -0.0154
    24 tháng 01
    KRW 0.969
    $ 0.000673
    +6.41%
    KRW 0.0584

    Bảng chuyển đổi Counter Fire / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Counter Fire (CEC) sang KRW hiện là ₩ 0.749 cho 1 CEC. Theo mức này, 10 CEC ≈ ₩ 7.49, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 133.51 CEC, chưa bao gồm phí.

    CEC sang KRW
    KRW sang CEC
    1 CEC=0.749 KRW
    1 KRW=1.34 CEC
    2 CEC=1.50 KRW
    2 KRW=2.67 CEC
    5 CEC=3.75 KRW
    5 KRW=6.68 CEC
    10 CEC=7.49 KRW
    10 KRW=13.35 CEC
    25 CEC=18.73 KRW
    25 KRW=33.38 CEC
    50 CEC=37.45 KRW
    50 KRW=66.75 CEC
    100 CEC=74.90 KRW
    100 KRW=133.51 CEC
    1000 CEC=749.03 KRW
    1000 KRW=1,335 CEC
    Cặp Fiat Counter Fire Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Counter Fire (CEC) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Counter Fire (CEC) - 0.749 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Counter Fire với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Counter Fire (CEC) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Counter Fire (CEC) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Counter Fire đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2025-03-01 với tỷ giá ₩65.23. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Counter Fire trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Counter Fire trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Counter Fire trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Counter Fire (CEC) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Counter Fire sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Counter Fire bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Counter Fire (CEC) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Counter Fire (CEC) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.