Tiền tệ38428
Market Cap$ 2.28T-0.64%
Khối lượng 24h$ 20.21B+34.5%
Sự thống trịBTC56.72%-0.23%ETH9.98%-1.13%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết COQ AI
COQ AI

COQ AICOQAI/KRW Giá

Giá COQAI

0.113
1.05%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00007947$ 0.00008194

    Chuyển đổi COQAI sang KRW

    COQ AI (COQAI)COQAI

    Biểu Đồ Giá COQAI đến KRW

    Thống Kê COQAI trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 55.63K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 79.47K

    Vốn hóa ATH

    $ 7.08M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.00…6951

    Cung Tối Đa

    COQAI 1,000,000,000

    Tổng Cung

    COQAI 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    COQAI 700.00M

    (70% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.01011

    25 thg 1, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.00004577

    31 thg 7, 2026


    Từ ATH

    99.2%

    Từ ATL

    73.6%

    Lịch sử giá COQ AI (COQAI) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của COQ AI (COQAI) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.169 và thấp nhất ₩ 0.111.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    10 thg 8
    KRW 0.1124
    $ 0.00007932
    -1.74%
    KRW -0.001987
    9 thg 8
    KRW 0.1144
    $ 0.00008072
    -0.70%
    KRW -0.0008122
    8 thg 8
    KRW 0.1143
    $ 0.00008066
    +3.15%
    KRW 0.003493
    7 thg 8
    KRW 0.1109
    $ 0.00007821
    -0.62%
    KRW -0.0006926
    6 thg 8
    KRW 0.1119
    $ 0.00007895
    -3.90%
    KRW -0.004539
    5 thg 8
    KRW 0.1165
    $ 0.00008216
    -1.17%
    KRW -0.00138
    4 thg 8
    KRW 0.1178
    $ 0.00008314
    +2.43%
    KRW 0.002801

    Bảng chuyển đổi COQ AI / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ COQ AI (COQAI) sang KRW hiện là ₩ 0.113 cho 1 COQAI. Theo mức này, 10 COQAI ≈ ₩ 1.13, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 887.41 COQAI, chưa bao gồm phí.

    COQAI sang KRW
    KRW sang COQAI
    1 COQAI=0.1126 KRW
    1 KRW=8.87 COQAI
    2 COQAI=0.2253 KRW
    2 KRW=17.74 COQAI
    5 COQAI=0.5634 KRW
    5 KRW=44.37 COQAI
    10 COQAI=1.12 KRW
    10 KRW=88.74 COQAI
    25 COQAI=2.81 KRW
    25 KRW=221.85 COQAI
    50 COQAI=5.63 KRW
    50 KRW=443.70 COQAI
    100 COQAI=11.26 KRW
    100 KRW=887.41 COQAI
    1000 COQAI=112.68 KRW
    1000 KRW=8,874 COQAI
    Cặp Fiat COQ AI Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của COQ AI (COQAI) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 COQ AI (COQAI) - 0.113 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu COQ AI với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu COQ AI (COQAI) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà COQ AI (COQAI) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    COQ AI đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2025-01-25 với tỷ giá ₩14.35. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của COQ AI trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của COQ AI trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của COQ AI trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi COQ AI (COQAI) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi COQ AI sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng COQ AI bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của COQ AI (COQAI) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho COQ AI (COQAI) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.