Tiền tệ38112
Market Cap$ 2.26T-2.27%
Khối lượng 24h$ 41.84B-34.5%
Sự thống trịBTC56.05%+0.84%ETH9.44%+0.14%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết copper inu
Open report modal
Báo cáo vấn đề
copper inu

copper inuCOPPERINU/CAD Giá

Hạng: 1487

24 Danh sách theo dõi

Meme

Giá COPPERINU

0.00107
16.4%
(-$ 0.0002098)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0009643$ 0.001285

Chuyển đổi COPPERINU sang CAD

copper inu (COPPERINU)COPPERINU

Biểu Đồ Giá COPPERINU đến CAD

-

Thống Kê COPPERINU trong CAD

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.07M

Fully diluted value

FDV

$ 1.07M

Vốn hóa ATH

$ 16.27M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.3177

Cung Tối Đa

COPPERINU 999,991,557

Tổng Cung

COPPERINU 999,874,911

Cung Lưu Hành

COPPERINU 999.87M

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.01627

27 thg 1, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.0009643

7 thg 7, 2026


Từ ATH

93.4%

Từ ATL

11%

Lịch sử giá copper inu (COPPERINU) so với CAD trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của copper inu (COPPERINU) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 0.00239 và thấp nhất CA$ 0.00137.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
7 thg 7
CAD 0.001519
$ 0.00107
-14.3%
CAD -0.0002525
6 thg 7
CAD 0.001781
$ 0.001255
+0.02%
CAD 0.00…3744
5 thg 7
CAD 0.001781
$ 0.001254
-6.50%
CAD -0.0001238
4 thg 7
CAD 0.001888
$ 0.00133
-18.6%
CAD -0.000432
3 thg 7
CAD 0.00232
$ 0.001634
+13.3%
CAD 0.0002729
2 thg 7
CAD 0.002057
$ 0.001449
-7.66%
CAD -0.0001705
1 thg 7
CAD 0.002227
$ 0.001569
-1.02%
CAD -0.00002301

Bảng chuyển đổi copper inu / CAD

Tỷ giá chuyển đổi từ copper inu (COPPERINU) sang CAD hiện là CA$ 0.00152 cho 1 COPPERINU. Theo mức này, 10 COPPERINU ≈ CA$ 0.0152, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 65.82K COPPERINU, chưa bao gồm phí.

COPPERINU sang CAD
CAD sang COPPERINU
1 COPPERINU=0.001519 CAD
1 CAD=658.21 COPPERINU
2 COPPERINU=0.003038 CAD
2 CAD=1,316 COPPERINU
5 COPPERINU=0.007596 CAD
5 CAD=3,291 COPPERINU
10 COPPERINU=0.01519 CAD
10 CAD=6,582 COPPERINU
25 COPPERINU=0.03798 CAD
25 CAD=16,455 COPPERINU
50 COPPERINU=0.07596 CAD
50 CAD=32,910 COPPERINU
100 COPPERINU=0.1519 CAD
100 CAD=65,821 COPPERINU
1000 COPPERINU=1.51 CAD
1000 CAD=658,211 COPPERINU
Cặp Fiat copper inu Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của copper inu (COPPERINU) trong Canadian Dollar (CAD) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 copper inu (COPPERINU) - 0.00152 Canadian Dollar (CAD). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu copper inu với CA$1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu copper inu (COPPERINU) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà copper inu (COPPERINU) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?

copper inu đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2026-01-27 với tỷ giá CA$0.0231. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của copper inu trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của copper inu trong Canadian Dollar (CAD)?

Giá của copper inu trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi copper inu (COPPERINU) sang Canadian Dollar (CAD)?

Để chuyển đổi copper inu sang Canadian Dollar, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng copper inu bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Canadian Dollar.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của copper inu (COPPERINU) so với CAD không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho copper inu (COPPERINU) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.