Tiền tệ37715
Market Cap$ 2.62T-2.01%
Khối lượng 24h$ 35.10B+58.4%
Sự thống trịBTC58.32%-0.09%ETH9.70%-1.55%
Gas ETH0.25 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Convertible JPY Token
Open report modalBáo cáo vấn đề
Convertible JPY Token

Convertible JPY Token CJPY/EUR Giá

Giá CJPY

0.004608
2.97%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.004608$ 0.004695

    Chuyển đổi CJPY sang Loading...

    Convertible JPY Token (CJPY)CJPY

    Biểu Đồ Giá CJPY đến EUR

    Thống Kê CJPY trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 979.84K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 979.84K

    Vốn hóa ATH

    $ 1.31M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.002873

    Tổng Cung

    CJPY 212,623,613

    Cung Lưu Hành

    CJPY 212.62M

    (100% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.006169

    14 thg 1, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.004309

    30 thg 3, 2026


    Từ ATH

    25.3%

    Từ ATL

    6.93%

    Lịch sử giá Convertible JPY Token (CJPY) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Convertible JPY Token (CJPY) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00421 và thấp nhất € 0.00396.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    18 thg 5
    EUR 0.003964
    $ 0.004619
    -0.91%
    EUR -0.0000363
    17 thg 5
    EUR 0.004076
    $ 0.004749
    +0.79%
    EUR 0.0000319
    16 thg 5
    EUR 0.004045
    $ 0.004713
    -1.30%
    EUR -0.00005342
    15 thg 5
    EUR 0.0041
    $ 0.004777
    -1.48%
    EUR -0.00006167
    14 thg 5
    EUR 0.004155
    $ 0.004841
    +0.92%
    EUR 0.0000377
    13 thg 5
    EUR 0.004116
    $ 0.004796
    -0.43%
    EUR -0.00001766
    12 thg 5
    EUR 0.00413
    $ 0.004812
    -1.82%
    EUR -0.00007673

    Bảng chuyển đổi Convertible JPY Token / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Convertible JPY Token (CJPY) sang EUR hiện là € 0.00396 cho 1 CJPY. Theo mức này, 10 CJPY ≈ € 0.0396, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 25.28K CJPY, chưa bao gồm phí.

    CJPY sang EUR
    EUR sang CJPY
    1 CJPY=0.003955 EUR
    1 EUR=252.82 CJPY
    2 CJPY=0.00791 EUR
    2 EUR=505.64 CJPY
    5 CJPY=0.01977 EUR
    5 EUR=1,264 CJPY
    10 CJPY=0.03955 EUR
    10 EUR=2,528 CJPY
    25 CJPY=0.09888 EUR
    25 EUR=6,320 CJPY
    50 CJPY=0.1977 EUR
    50 EUR=12,641 CJPY
    100 CJPY=0.3955 EUR
    100 EUR=25,282 CJPY
    1000 CJPY=3.95 EUR
    1000 EUR=252,822 CJPY
    Cặp Fiat Convertible JPY Token Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Convertible JPY Token (CJPY) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Convertible JPY Token (CJPY) - 0.00396 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Convertible JPY Token với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Convertible JPY Token (CJPY) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Convertible JPY Token (CJPY) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Convertible JPY Token đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-01-14 với tỷ giá €0.0053. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Convertible JPY Token trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Convertible JPY Token trong Euro (EUR)?

    Giá của Convertible JPY Token trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Convertible JPY Token (CJPY) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Convertible JPY Token sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Convertible JPY Token bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Convertible JPY Token (CJPY) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Convertible JPY Token (CJPY) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.