Tiền tệ38121
Market Cap$ 2.27T+1.15%
Khối lượng 24h$ 33.95B+2.55%
Sự thống trịBTC56.34%+0.36%ETH9.40%-0.30%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết ConocoPhillips (Ondo Tokenized Stock)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
ConocoPhillips (Ondo Tokenized Stock)

ConocoPhillips (Ondo Tokenized Stock)COPON/IDR Giá

Hạng: 1762

Giá COPON

108.70
2.36%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 108.60$ 111.61

Chuyển đổi COPON sang IDR

ConocoPhillips (Ondo Tokenized Stock) (COPON)COPON

Biểu Đồ Giá COPON đến IDR

Thống Kê COPON trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 34.46K

Fully diluted value

FDV

$ 34.46K

Vốn hóa ATH

$ 43.31K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

18.18

Tổng Cung

COPON 317.00

Cung Lưu Hành

COPON 317.00

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 136.64

30 thg 3, 2026


Đáy mọi thời

$ 104.27

2 thg 7, 2026


Từ ATH

20.4%

Từ ATL

4.25%

Lịch sử giá ConocoPhillips (Ondo Tokenized Stock) (COPON) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của ConocoPhillips (Ondo Tokenized Stock) (COPON) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 2.04M và thấp nhất Rp 1.89M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 1,967,631
$ 108.84
+0.07%
IDR 1,401
9 thg 7
IDR 1,964,517
$ 108.67
-2.52%
IDR -50,699
8 thg 7
IDR 2,015,225
$ 111.48
+1.84%
IDR 36,351
7 thg 7
IDR 1,979,650
$ 109.51
+4.62%
IDR 87,388
6 thg 7
IDR 1,894,319
$ 104.79
-0.27%
IDR -5,036
5 thg 7
IDR 1,899,773
$ 105.09
-0.03%
IDR -594.28
4 thg 7
IDR 1,901,468
$ 105.18
+0.12%
IDR 2,237

Bảng chuyển đổi ConocoPhillips (Ondo Tokenized Stock) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ ConocoPhillips (Ondo Tokenized Stock) (COPON) sang IDR hiện là Rp 1.97M cho 1 COPON. Theo mức này, 10 COPON ≈ Rp 19.65M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000509 COPON, chưa bao gồm phí.

COPON sang IDR
IDR sang COPON
1 COPON=1,965,098 IDR
1 IDR=0.00…5088 COPON
2 COPON=3,930,197 IDR
2 IDR=0.00…1017 COPON
5 COPON=9,825,493 IDR
5 IDR=0.00…2544 COPON
10 COPON=19,650,987 IDR
10 IDR=0.00…5088 COPON
25 COPON=49,127,467 IDR
25 IDR=0.00001272 COPON
50 COPON=98,254,935 IDR
50 IDR=0.00002544 COPON
100 COPON=196,509,870 IDR
100 IDR=0.00005088 COPON
1000 COPON=1,965,098,706 IDR
1000 IDR=0.0005088 COPON
Cặp Fiat ConocoPhillips (Ondo Tokenized Stock) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của ConocoPhillips (Ondo Tokenized Stock) (COPON) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 ConocoPhillips (Ondo Tokenized Stock) (COPON) - 1,965,099 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu ConocoPhillips (Ondo Tokenized Stock) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu ConocoPhillips (Ondo Tokenized Stock) (COPON) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà ConocoPhillips (Ondo Tokenized Stock) (COPON) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

ConocoPhillips (Ondo Tokenized Stock) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-03-30 với tỷ giá Rp2,470,161. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của ConocoPhillips (Ondo Tokenized Stock) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của ConocoPhillips (Ondo Tokenized Stock) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của ConocoPhillips (Ondo Tokenized Stock) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi ConocoPhillips (Ondo Tokenized Stock) (COPON) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi ConocoPhillips (Ondo Tokenized Stock) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng ConocoPhillips (Ondo Tokenized Stock) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của ConocoPhillips (Ondo Tokenized Stock) (COPON) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho ConocoPhillips (Ondo Tokenized Stock) (COPON) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.