Tiếng Việt
Chi tiết Cognex Corp (Derivatives)

CGNX









Báo cáo vấn đề

Cognex Corp (Derivatives)CGNX/IDR Giá
1 Danh sách theo dõi
Giá CGNX
64.39
6.63%
(-$ 4.57)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 62.99$ 69.22
Chuyển đổi CGNX sang IDR
CGNXRpIDR
Biểu Đồ Giá CGNX đến IDR
-
Thống Kê CGNX trong IDR
Lịch sử giá Cognex Corp (Derivatives) (CGNX) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Cognex Corp (Derivatives) (CGNX) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.30M và thấp nhất Rp 1.13M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
8 thg 7
IDR 1,161,857
$ 64.52
+0.94%
IDR 10,781
7 thg 7
IDR 1,158,125
$ 64.32
-8.13%
IDR -102,434
6 thg 7
IDR 1,260,552
$ 70.00
+1.49%
IDR 18,520
5 thg 7
IDR 1,242,036
$ 68.98
+0.39%
IDR 4,861
4 thg 7
IDR 1,236,710
$ 68.68
-0.31%
IDR -3,844
3 thg 7
IDR 1,240,771
$ 68.91
+0.83%
IDR 10,170
2 thg 7
IDR 1,229,921
$ 68.30
-4.15%
IDR -53,256
Bảng chuyển đổi Cognex Corp (Derivatives) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ Cognex Corp (Derivatives) (CGNX) sang IDR hiện là Rp 1.16M cho 1 CGNX. Theo mức này, 10 CGNX ≈ Rp 11.60M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000862 CGNX, chưa bao gồm phí.
CGNX sang IDR
IDR sang CGNX
1 CGNX=1,159,524 IDR
1 IDR=0.00…8624 CGNX
2 CGNX=2,319,048 IDR
2 IDR=0.00…1724 CGNX
5 CGNX=5,797,621 IDR
5 IDR=0.00…4312 CGNX
10 CGNX=11,595,243 IDR
10 IDR=0.00…8624 CGNX
25 CGNX=28,988,108 IDR
25 IDR=0.00002156 CGNX
50 CGNX=57,976,217 IDR
50 IDR=0.00004312 CGNX
100 CGNX=115,952,434 IDR
100 IDR=0.00008624 CGNX
1000 CGNX=1,159,524,345 IDR
1000 IDR=0.0008624 CGNX
Cặp Fiat Cognex Corp (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Cognex Corp (Derivatives) đến EUR
1 CGNX tương đương € 56.42

₽
Cognex Corp (Derivatives) đến RUB
1 CGNX tương đương ₽ 4.93K

₩
Cognex Corp (Derivatives) đến KRW
1 CGNX tương đương ₩ 97.25K

CN¥
Cognex Corp (Derivatives) đến CNY
1 CGNX tương đương CN¥ 437.64

₹
Cognex Corp (Derivatives) đến INR
1 CGNX tương đương ₹ 6.13K

$
Cognex Corp (Derivatives) đến USD
1 CGNX tương đương $ 64.40

£
Cognex Corp (Derivatives) đến GBP
1 CGNX tương đương £ 48.22

¥
Cognex Corp (Derivatives) đến JPY
1 CGNX tương đương ¥ 10.45K

₫
Cognex Corp (Derivatives) đến VND
1 CGNX tương đương ₫ 1.69M

CA$
Cognex Corp (Derivatives) đến CAD
1 CGNX tương đương CA$ 91.42
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Cognex Corp (Derivatives) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Cognex Corp (Derivatives) (CGNX) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Cognex Corp (Derivatives) (CGNX) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
Cognex Corp (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-07-01 với tỷ giá Rp1,327,934. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Cognex Corp (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Cognex Corp (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của Cognex Corp (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Cognex Corp (Derivatives) (CGNX) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Cognex Corp (Derivatives) (CGNX) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.