Tiền tệ37683
Market Cap$ 2.78T+1.92%
Khối lượng 24h$ 44.27B+1.31%
Sự thống trịBTC58.53%+0.46%ETH9.90%-0.86%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Codatta
Open report modalBáo cáo vấn đề
Codatta

Codatta XNY/EUR Giá

Hạng: 658

Giá XNY

0.009934
4.92%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.009331$ 0.0102

Chuyển đổi XNY sang Loading...

Codatta (XNY)XNY

Biểu Đồ Giá XNY đến EUR

Thống Kê XNY trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 24.83M

Fully diluted value

FDV

$ 99.34M

Vốn hóa ATH

$ 71.22M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.3147

Cung Tối Đa

XNY 10,000,000,000

Tổng Cung

XNY 10,000,000,000

Cung Lưu Hành

XNY 2.50B

(25% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.02848

15 thg 8, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.002248

31 thg 7, 2025


Từ ATH

65.1%

Từ ATL

341.9%

Lịch sử giá Codatta (XNY) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Codatta (XNY) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00874 và thấp nhất € 0.00651.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
15 thg 5
EUR 0.008505
$ 0.009926
+1.95%
EUR 0.0001624
14 thg 5
EUR 0.008321
$ 0.009711
+2.99%
EUR 0.0002417
13 thg 5
EUR 0.008067
$ 0.009415
+13.6%
EUR 0.0009655
12 thg 5
EUR 0.0071
$ 0.008286
-4.07%
EUR -0.0003015
11 thg 5
EUR 0.007399
$ 0.008635
+8.95%
EUR 0.0006077
10 thg 5
EUR 0.006801
$ 0.007937
-3.26%
EUR -0.0002291
9 thg 5
EUR 0.007029
$ 0.008204
+6.76%
EUR 0.0004452

Bảng chuyển đổi Codatta / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Codatta (XNY) sang EUR hiện là € 0.00851 cho 1 XNY. Theo mức này, 10 XNY ≈ € 0.0851, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 11.75K XNY, chưa bao gồm phí.

XNY sang EUR
EUR sang XNY
1 XNY=0.008512 EUR
1 EUR=117.47 XNY
2 XNY=0.01702 EUR
2 EUR=234.94 XNY
5 XNY=0.04256 EUR
5 EUR=587.36 XNY
10 XNY=0.08512 EUR
10 EUR=1,174 XNY
25 XNY=0.2128 EUR
25 EUR=2,936 XNY
50 XNY=0.4256 EUR
50 EUR=5,873 XNY
100 XNY=0.8512 EUR
100 EUR=11,747 XNY
1000 XNY=8.51 EUR
1000 EUR=117,472 XNY
Cặp Fiat Codatta Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Codatta (XNY) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Codatta (XNY) - 0.00851 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Codatta với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Codatta (XNY) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Codatta (XNY) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Codatta đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-08-15 với tỷ giá €0.0244. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Codatta trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Codatta trong Euro (EUR)?

Giá của Codatta trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Codatta (XNY) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Codatta sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Codatta bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Codatta (XNY) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Codatta (XNY) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.