Tiền tệ37325
Market Cap$ 2.41T+1.98%
Khối lượng 24h$ 40.03B+13.3%
Sự thống trịBTC56.14%+0.36%ETH10.47%+2.03%
Gas ETH0.17 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết coco
Open report modalBáo cáo vấn đề
coco

coco Giá đến South Korean Won ₩ 354.11 COCO/KRWGiá đến {fiatName} {price}

Giá COCO

0.2335
2.82%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.2268$ 0.2347

Chuyển đổi COCO sang Loading...

coco (COCO)COCO

Biểu Đồ Giá COCO đến KRW

Thống Kê COCO trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 233.54M

Fully diluted value

FDV

$ 233.54M

Vốn hóa ATH

$ 234.78M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.0001371

Cung Tối Đa

COCO 1,000,000,000

Tổng Cung

COCO 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

COCO 1.00B

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.2347

31 Mar 2026


Đáy mọi thời

$ 0.08518

15 Jan 2026


Từ ATH

0.53%

Từ ATL

174.2%

Lịch sử giá coco (COCO) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của coco (COCO) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 355.99 và thấp nhất ₩ 322.42.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
31 tháng 03
KRW 354.11
$ 0.2335
+2.82%
KRW 9.69
30 tháng 03
KRW 344.38
$ 0.2271
+1.93%
KRW 6.52
29 tháng 03
KRW 337.84
$ 0.2228
+1.14%
KRW 3.81
28 tháng 03
KRW 334.03
$ 0.2203
+2.03%
KRW 6.64
27 tháng 03
KRW 326.84
$ 0.2155
-1.84%
KRW -6.12
26 tháng 03
KRW 333.08
$ 0.2196
-0.34%
KRW -1.13
25 tháng 03
KRW 334.21
$ 0.2204
+3.66%
KRW 11.79

Bảng chuyển đổi coco / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ coco (COCO) sang KRW hiện là ₩ 354.11 cho 1 COCO. Theo mức này, 10 COCO ≈ ₩ 3.54K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.282 COCO, chưa bao gồm phí.

COCO sang KRW
KRW sang COCO
1 COCO=354.10 KRW
1 KRW=0.002823 COCO
2 COCO=708.21 KRW
2 KRW=0.005647 COCO
5 COCO=1,770 KRW
5 KRW=0.01411 COCO
10 COCO=3,541 KRW
10 KRW=0.02823 COCO
25 COCO=8,852 KRW
25 KRW=0.07059 COCO
50 COCO=17,705 KRW
50 KRW=0.1411 COCO
100 COCO=35,410 KRW
100 KRW=0.2823 COCO
1000 COCO=354,108 KRW
1000 KRW=2.82 COCO
Cặp Fiat coco Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của coco (COCO) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 coco (COCO) - 354.11 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu coco với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu coco (COCO) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà coco (COCO) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

coco đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-03-31 với tỷ giá ₩355.99. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của coco trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của coco trong South Korean Won (KRW)?

Giá của coco trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi coco (COCO) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi coco sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng coco bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của coco (COCO) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho coco (COCO) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.