Tiền tệ38459
Market Cap$ 2.26T+0.05%
Khối lượng 24h$ 22.19B+4.31%
Sự thống trịBTC56.37%-0.39%ETH10.05%+0.82%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết coco
coco

cocoCOCO/KRW Giá

Giá COCO

255.57
6.84%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.1803$ 0.1944

    Chuyển đổi COCO sang KRW

    coco (COCO)COCO

    Biểu Đồ Giá COCO đến KRW

    Thống Kê COCO trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 180.38M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 180.38M

    Vốn hóa ATH

    $ 330.70M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.0002424

    Cung Tối Đa

    COCO 1,000,000,000

    Tổng Cung

    COCO 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    COCO 1.00B

    (100% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.3307

    28 thg 4, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.08518

    15 thg 1, 2026


    Từ ATH

    45.5%

    Từ ATL

    111.8%

    Lịch sử giá coco (COCO) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của coco (COCO) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 279.42 và thấp nhất ₩ 255.56.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    12 thg 8
    KRW 255.57
    $ 0.1803
    -2.56%
    KRW -6.72
    11 thg 8
    KRW 262.24
    $ 0.185
    -5.16%
    KRW -14.27
    10 thg 8
    KRW 276.43
    $ 0.1951
    -0.37%
    KRW -1.01
    9 thg 8
    KRW 277.48
    $ 0.1958
    +0.47%
    KRW 1.29
    8 thg 8
    KRW 276.18
    $ 0.1949
    +0.81%
    KRW 2.21
    7 thg 8
    KRW 273.96
    $ 0.1933
    +2.25%
    KRW 6.02
    6 thg 8
    KRW 267.93
    $ 0.1891
    +0.68%
    KRW 1.79

    Bảng chuyển đổi coco / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ coco (COCO) sang KRW hiện là ₩ 255.57 cho 1 COCO. Theo mức này, 10 COCO ≈ ₩ 2.56K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.391 COCO, chưa bao gồm phí.

    COCO sang KRW
    KRW sang COCO
    1 COCO=255.57 KRW
    1 KRW=0.003912 COCO
    2 COCO=511.14 KRW
    2 KRW=0.007825 COCO
    5 COCO=1,277 KRW
    5 KRW=0.01956 COCO
    10 COCO=2,555 KRW
    10 KRW=0.03912 COCO
    25 COCO=6,389 KRW
    25 KRW=0.09781 COCO
    50 COCO=12,778 KRW
    50 KRW=0.1956 COCO
    100 COCO=25,557 KRW
    100 KRW=0.3912 COCO
    1000 COCO=255,572 KRW
    1000 KRW=3.91 COCO
    Cặp Fiat coco Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của coco (COCO) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 coco (COCO) - 255.57 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu coco với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu coco (COCO) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà coco (COCO) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    coco đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-04-28 với tỷ giá ₩468.54. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của coco trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của coco trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của coco trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi coco (COCO) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi coco sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng coco bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của coco (COCO) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho coco (COCO) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.