Chi tiết Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood)

Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood)NET/EUR Giá
Giá NET
243.72
0.49%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 283.32$ 294.19
Chuyển đổi NET sang EUR
NET€EUR
Biểu Đồ Giá NET đến EUR
Thống Kê NET trong EUR
Lịch sử giá Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) (NET) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) (NET) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 1.08K và thấp nhất € 236.21.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
4 thg 9
EUR 245.79
$ 285.74
-2.72%
EUR -6.87
3 thg 9
EUR 253.06
$ 294.19
+4.87%
EUR 11.75
2 thg 9
EUR 241.21
$ 280.41
-6.18%
EUR -15.87
1 thg 9
EUR 258.28
$ 300.25
-9.07%
EUR -25.75
31 thg 8
EUR 284.04
$ 330.20
-17.2%
EUR -59.09
30 thg 8
EUR 341.69
$ 397.22
+19.8%
EUR 56.47
29 thg 8
EUR 285.26
$ 331.62
+4.27%
EUR 11.68
Bảng chuyển đổi Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) (NET) sang EUR hiện là € 243.72 cho 1 NET. Theo mức này, 10 NET ≈ € 2.44K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.410 NET, chưa bao gồm phí.
NET sang EUR
EUR sang NET
1 NET=243.72 EUR
1 EUR=0.004103 NET
2 NET=487.44 EUR
2 EUR=0.008206 NET
5 NET=1,218 EUR
5 EUR=0.02051 NET
10 NET=2,437 EUR
10 EUR=0.04103 NET
25 NET=6,093 EUR
25 EUR=0.1025 NET
50 NET=12,186 EUR
50 EUR=0.2051 NET
100 NET=24,372 EUR
100 EUR=0.4103 NET
1000 NET=243,721 EUR
1000 EUR=4.10 NET
Cặp Fiat Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) Đang Xu Hướng

$
Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) đến USD
1 NET tương đương $ 283.33

₽
Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) đến RUB
1 NET tương đương ₽ 24.56K

₩
Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) đến KRW
1 NET tương đương ₩ 382.89K

CN¥
Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) đến CNY
1 NET tương đương CN¥ 1.90K

₹
Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) đến INR
1 NET tương đương ₹ 26.77K

Rp
Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) đến IDR
1 NET tương đương Rp 5.00M

£
Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) đến GBP
1 NET tương đương £ 209.37

¥
Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) đến JPY
1 NET tương đương ¥ 44.32K

₫
Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) đến VND
1 NET tương đương ₫ 7.38M

CA$
Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) đến CAD
1 NET tương đương CA$ 391.03
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) (NET) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) (NET) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-08-30 với tỷ giá €1,083. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) trong Euro (EUR)?
Giá của Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) (NET) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) (NET) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.