Tiền tệ39029
Market Cap$ 2.80T+3.22%
Khối lượng 24h$ 50.63B+14.6%
Sự thống trịBTC57.81%+0.44%ETH10.83%+0.15%
Gas ETH0.52 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood)
Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood)

Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood)NET/EUR Giá

Giá NET

243.72
0.49%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 283.32$ 294.19

    Chuyển đổi NET sang EUR

    Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) (NET)NET

    Biểu Đồ Giá NET đến EUR

    Thống Kê NET trong EUR

    Vốn hóa

    $ 126.36K

    FDV

    $ 10.21M

    Vốn hóa ATH

    $ 131.05K


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.1251

    Tổng Cung

    NET 36,052

    Cung Lưu Hành

    NET 446.00

    (1.24% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 1,258

    30 thg 8, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 274.59

    2 thg 9, 2026


    Từ ATH

    77.5%

    Từ ATL

    3.18%

    Lịch sử giá Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) (NET) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) (NET) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 1.08K và thấp nhất € 236.21.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    4 thg 9
    EUR 245.79
    $ 285.74
    -2.72%
    EUR -6.87
    3 thg 9
    EUR 253.06
    $ 294.19
    +4.87%
    EUR 11.75
    2 thg 9
    EUR 241.21
    $ 280.41
    -6.18%
    EUR -15.87
    1 thg 9
    EUR 258.28
    $ 300.25
    -9.07%
    EUR -25.75
    31 thg 8
    EUR 284.04
    $ 330.20
    -17.2%
    EUR -59.09
    30 thg 8
    EUR 341.69
    $ 397.22
    +19.8%
    EUR 56.47
    29 thg 8
    EUR 285.26
    $ 331.62
    +4.27%
    EUR 11.68

    Bảng chuyển đổi Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) (NET) sang EUR hiện là € 243.72 cho 1 NET. Theo mức này, 10 NET ≈ € 2.44K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.410 NET, chưa bao gồm phí.

    NET sang EUR
    EUR sang NET
    1 NET=243.72 EUR
    1 EUR=0.004103 NET
    2 NET=487.44 EUR
    2 EUR=0.008206 NET
    5 NET=1,218 EUR
    5 EUR=0.02051 NET
    10 NET=2,437 EUR
    10 EUR=0.04103 NET
    25 NET=6,093 EUR
    25 EUR=0.1025 NET
    50 NET=12,186 EUR
    50 EUR=0.2051 NET
    100 NET=24,372 EUR
    100 EUR=0.4103 NET
    1000 NET=243,721 EUR
    1000 EUR=4.10 NET
    Cặp Fiat Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) (NET) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) (NET) - 243.72 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) (NET) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) (NET) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-08-30 với tỷ giá €1,083. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) trong Euro (EUR)?

    Giá của Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) (NET) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) (NET) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Cloudflare, Inc. Tokenized Stock (Robinhood) (NET) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.