Chi tiết Cloudflare, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)

Cloudflare, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)NET/EUR Giá
Giá NET
285.94
Khoảng giá
ThấpCao
$ 328.46$ 332.74
Chuyển đổi NET sang EUR
NET€EUR
Biểu Đồ Giá NET đến EUR
Thống Kê NET trong EUR
Lịch sử giá Cloudflare, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (NET) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Cloudflare, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (NET) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 288.23 và thấp nhất € 284.52.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
14 thg 8
EUR 285.93
$ 330.10
+0.06%
EUR 0.1612
13 thg 8
EUR 285.61
$ 329.72
+0.08%
EUR 0.2211
Bảng chuyển đổi Cloudflare, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Cloudflare, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (NET) sang EUR hiện là € 285.94 cho 1 NET. Theo mức này, 10 NET ≈ € 2.86K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.350 NET, chưa bao gồm phí.
NET sang EUR
EUR sang NET
1 NET=285.93 EUR
1 EUR=0.003497 NET
2 NET=571.87 EUR
2 EUR=0.006994 NET
5 NET=1,429 EUR
5 EUR=0.01748 NET
10 NET=2,859 EUR
10 EUR=0.03497 NET
25 NET=7,148 EUR
25 EUR=0.08743 NET
50 NET=14,296 EUR
50 EUR=0.1748 NET
100 NET=28,593 EUR
100 EUR=0.3497 NET
1000 NET=285,939 EUR
1000 EUR=3.49 NET
Cặp Fiat Cloudflare, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
Cloudflare, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến USD
1 NET tương đương $ 330.10

₽
Cloudflare, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến RUB
1 NET tương đương ₽ 27.73K

₩
Cloudflare, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến KRW
1 NET tương đương ₩ 467.47K

CN¥
Cloudflare, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến CNY
1 NET tương đương CN¥ 2.23K

₹
Cloudflare, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến INR
1 NET tương đương ₹ 31.50K

Rp
Cloudflare, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến IDR
1 NET tương đương Rp 5.88M

£
Cloudflare, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến GBP
1 NET tương đương £ 244.44

¥
Cloudflare, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến JPY
1 NET tương đương ¥ 52.57K

₫
Cloudflare, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến VND
1 NET tương đương ₫ 8.62M

CA$
Cloudflare, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến CAD
1 NET tương đương CA$ 458.95
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Cloudflare, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Cloudflare, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (NET) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Cloudflare, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (NET) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Cloudflare, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-08-14 với tỷ giá €288.23. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Cloudflare, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Cloudflare, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của Cloudflare, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Cloudflare, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (NET) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Cloudflare, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (NET) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.