Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.20T-3.61%
Khối lượng 24h$ 33.61B-19.2%
Sự thống trịBTC55.92%+0.67%ETH9.38%-0.30%
Gas ETH0.39 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết clawd.atg.eth
Open report modal
Báo cáo vấn đề
clawd.atg.eth

clawd.atg.ethCLAWD/KRW Giá

Hạng: 1482

Giá CLAWD

0.00001101
1.86%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00001101$ 0.0000131

    Chuyển đổi CLAWD sang KRW

    clawd.atg.eth (CLAWD)CLAWD

    Biểu Đồ Giá CLAWD đến KRW

    Thống Kê CLAWD trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 1.08M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 1.08M

    Vốn hóa ATH

    $ 37.44M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    1.27

    Cung Tối Đa

    CLAWD 100,000,000,000

    Tổng Cung

    CLAWD 98,602,912,157

    Cung Lưu Hành

    CLAWD 98.60B

    (98.6% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.0003744

    28 thg 1, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…8959

    24 thg 6, 2026


    Từ ATH

    97.1%

    Từ ATL

    22.9%

    Lịch sử giá clawd.atg.eth (CLAWD) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của clawd.atg.eth (CLAWD) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.0207 và thấp nhất ₩ 0.0146.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    KRW 0.01664
    $ 0.00001102
    -7.76%
    KRW -0.0014
    7 thg 7
    KRW 0.01805
    $ 0.00001196
    +0.71%
    KRW 0.0001276
    6 thg 7
    KRW 0.01793
    $ 0.00001188
    -4.86%
    KRW -0.0009164
    5 thg 7
    KRW 0.01885
    $ 0.00001249
    -5.56%
    KRW -0.00111
    4 thg 7
    KRW 0.02012
    $ 0.00001333
    -1.31%
    KRW -0.0002675
    3 thg 7
    KRW 0.02038
    $ 0.00001351
    +21.5%
    KRW 0.003606
    2 thg 7
    KRW 0.01677
    $ 0.00001111
    +2.87%
    KRW 0.0004674

    Bảng chuyển đổi clawd.atg.eth / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ clawd.atg.eth (CLAWD) sang KRW hiện là ₩ 0.0166 cho 1 CLAWD. Theo mức này, 10 CLAWD ≈ ₩ 0.166, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 6.02K CLAWD, chưa bao gồm phí.

    CLAWD sang KRW
    KRW sang CLAWD
    1 CLAWD=0.01661 KRW
    1 KRW=60.18 CLAWD
    2 CLAWD=0.03323 KRW
    2 KRW=120.37 CLAWD
    5 CLAWD=0.08307 KRW
    5 KRW=300.93 CLAWD
    10 CLAWD=0.1661 KRW
    10 KRW=601.86 CLAWD
    25 CLAWD=0.4153 KRW
    25 KRW=1,504 CLAWD
    50 CLAWD=0.8307 KRW
    50 KRW=3,009 CLAWD
    100 CLAWD=1.66 KRW
    100 KRW=6,018 CLAWD
    1000 CLAWD=16.61 KRW
    1000 KRW=60,186 CLAWD
    Cặp Fiat clawd.atg.eth Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của clawd.atg.eth (CLAWD) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 clawd.atg.eth (CLAWD) - 0.0166 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu clawd.atg.eth với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu clawd.atg.eth (CLAWD) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà clawd.atg.eth (CLAWD) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    clawd.atg.eth đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-01-28 với tỷ giá ₩0.565. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của clawd.atg.eth trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của clawd.atg.eth trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của clawd.atg.eth trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi clawd.atg.eth (CLAWD) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi clawd.atg.eth sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng clawd.atg.eth bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của clawd.atg.eth (CLAWD) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho clawd.atg.eth (CLAWD) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.