Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.22T-2.23%
Khối lượng 24h$ 37.56B-9.65%
Sự thống trịBTC55.99%-0.18%ETH9.40%-0.67%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết ClawBank
Open report modal
Báo cáo vấn đề
ClawBank

ClawBankClawBank/EUR Giá

Giá ClawBank

0.00001576
13.7%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00001342$ 0.00001827

Chuyển đổi ClawBank sang EUR

ClawBank (ClawBank)ClawBank

Biểu Đồ Giá ClawBank đến EUR

Thống Kê ClawBank trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 1.57M

Cung Tối Đa

ClawBank 100,000,000,000

Tổng Cung

ClawBank 100,000,000,000

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.0000702

    16 thg 5, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…1314

    26 thg 3, 2026


    Từ ATH

    77.5%

    Từ ATL

    1,100%

    Lịch sử giá ClawBank (ClawBank) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của ClawBank (ClawBank) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0000219 và thấp nhất € 0.0000118.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    EUR 0.0000138
    $ 0.00001576
    -13.2%
    EUR -0.00…2096
    7 thg 7
    EUR 0.00001593
    $ 0.0000182
    -10.3%
    EUR -0.00…1833
    6 thg 7
    EUR 0.00001785
    $ 0.00002039
    -7.82%
    EUR -0.00…1515
    5 thg 7
    EUR 0.00001959
    $ 0.00002238
    -4.37%
    EUR -0.00…896
    4 thg 7
    EUR 0.00002077
    $ 0.00002374
    +7.16%
    EUR 0.00…1387
    3 thg 7
    EUR 0.00001941
    $ 0.00002218
    +3.89%
    EUR 0.00…7271
    2 thg 7
    EUR 0.00001868
    $ 0.00002134
    +5.73%
    EUR 0.00…1011

    Bảng chuyển đổi ClawBank / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ ClawBank (ClawBank) sang EUR hiện là € 0.0000138 cho 1 ClawBank. Theo mức này, 10 ClawBank ≈ € 0.000138, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 7.25M ClawBank, chưa bao gồm phí.

    ClawBank sang EUR
    EUR sang ClawBank
    1 ClawBank=0.00001379 EUR
    1 EUR=72,472 ClawBank
    2 ClawBank=0.00002759 EUR
    2 EUR=144,944 ClawBank
    5 ClawBank=0.00006899 EUR
    5 EUR=362,360 ClawBank
    10 ClawBank=0.0001379 EUR
    10 EUR=724,720 ClawBank
    25 ClawBank=0.0003449 EUR
    25 EUR=1,811,800 ClawBank
    50 ClawBank=0.0006899 EUR
    50 EUR=3,623,601 ClawBank
    100 ClawBank=0.001379 EUR
    100 EUR=7,247,202 ClawBank
    1000 ClawBank=0.01379 EUR
    1000 EUR=72,472,027 ClawBank
    Cặp Fiat ClawBank Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của ClawBank (ClawBank) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 ClawBank (ClawBank) - 0.0000138 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu ClawBank với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu ClawBank (ClawBank) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà ClawBank (ClawBank) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    ClawBank đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-05-16 với tỷ giá €0.0000614. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của ClawBank trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của ClawBank trong Euro (EUR)?

    Giá của ClawBank trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi ClawBank (ClawBank) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi ClawBank sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng ClawBank bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của ClawBank (ClawBank) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho ClawBank (ClawBank) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.