Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.26T+0.63%
Khối lượng 24h$ 21.22B-22.9%
Sự thống trịBTC56.00%+0.46%ETH9.51%+1.38%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Gari Network
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Gari Network

Gari NetworkGARI/EUR Giá

778 Danh sách theo dõi

Xã hội

Giá GARI

0.0002105
5.64%
(-$ 0.00001257)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0002105$ 0.0002276

    Chuyển đổi GARI sang Loading...

    Gari Network (GARI)GARI

    Biểu Đồ Giá GARI đến EUR

    -

    Thống Kê GARI trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 139.06K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 210.04K

    Vốn hóa ATH

    $ 42.24M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.01512

    Cung Tối Đa

    GARI 1,000,000,000

    Tổng Cung

    GARI 997,400,773

    Cung Lưu Hành

    GARI 660.34M

    (66% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IEO

    99.9%

    0.00x

    Giá IEO

    $ 0.2

    18 thg 1, 2022

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.9734

    21 thg 2, 2022


    Đáy mọi thời

    $ 0.0001645

    12 thg 6, 2026


    Từ ATH

    100%

    Từ ATL

    28%

    Lịch sử giá Gari Network (GARI) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Gari Network (GARI) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.000199 và thấp nhất € 0.000171.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    4 thg 7
    EUR 0.0001867
    $ 0.0002136
    -6.12%
    EUR -0.00001218
    3 thg 7
    EUR 0.0001989
    $ 0.0002275
    +8.44%
    EUR 0.00001547
    2 thg 7
    EUR 0.0001834
    $ 0.0002098
    +2.90%
    EUR 0.00…5174
    1 thg 7
    EUR 0.0001782
    $ 0.0002039
    -3.56%
    EUR -0.00…6576
    30 thg 6
    EUR 0.0001848
    $ 0.0002114
    -2.04%
    EUR -0.00…3844
    29 thg 6
    EUR 0.0001886
    $ 0.0002158
    +9.65%
    EUR 0.0000166
    28 thg 6
    EUR 0.000172
    $ 0.0001968
    -0.83%
    EUR -0.00…1436

    Bảng chuyển đổi Gari Network / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Gari Network (GARI) sang EUR hiện là € 0.000184 cho 1 GARI. Theo mức này, 10 GARI ≈ € 0.00184, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 543.25K GARI, chưa bao gồm phí.

    GARI sang EUR
    EUR sang GARI
    1 GARI=0.000184 EUR
    1 EUR=5,432 GARI
    2 GARI=0.0003681 EUR
    2 EUR=10,865 GARI
    5 GARI=0.0009203 EUR
    5 EUR=27,162 GARI
    10 GARI=0.00184 EUR
    10 EUR=54,325 GARI
    25 GARI=0.004601 EUR
    25 EUR=135,812 GARI
    50 GARI=0.009203 EUR
    50 EUR=271,625 GARI
    100 GARI=0.0184 EUR
    100 EUR=543,250 GARI
    1000 GARI=0.184 EUR
    1000 EUR=5,432,506 GARI
    Cặp Fiat Gari Network Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Gari Network (GARI) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Gari Network (GARI) - 0.000184 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Gari Network với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Gari Network (GARI) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Gari Network (GARI) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Gari Network đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2022-02-21 với tỷ giá €0.851. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Gari Network trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Gari Network trong Euro (EUR)?

    Giá của Gari Network trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Gari Network (GARI) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Gari Network sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Gari Network bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Gari Network (GARI) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Gari Network (GARI) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.