Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.24T-0.28%
Khối lượng 24h$ 20.07B-0.69%
Sự thống trịBTC55.83%+0.41%ETH9.44%+0.14%
Gas ETH0.14 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết ChangeNOW
Open report modal
Báo cáo vấn đề
ChangeNOW

ChangeNOWNOW/JPY Giá

26 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá NOW

0.3468
2.03%
(-$ 0.007183)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.3468$ 0.3601

    Chuyển đổi NOW sang Loading...

    ChangeNOW (NOW)NOW

    Biểu Đồ Giá NOW đến JPY

    -

    Thống Kê NOW trong JPY

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 29.41M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 69.29M

    Vốn hóa ATH

    $ 137.84M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.00…6895

    Cung Tối Đa

    NOW 200,000,000

    Tổng Cung

    NOW 199,763,509

    Cung Lưu Hành

    NOW 84.80M

    (42.4% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 1.62

    15 thg 4, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.0007333

    24 thg 6, 2020


    Từ ATH

    78.7%

    Từ ATL

    47,199%

    Lịch sử giá ChangeNOW (NOW) so với JPY trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của ChangeNOW (NOW) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 58.12 và thấp nhất ¥ 50.82.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    5 thg 7
    JPY 55.97
    $ 0.3468
    -2.41%
    JPY -1.38
    4 thg 7
    JPY 57.17
    $ 0.3543
    +0.67%
    JPY 0.3784
    3 thg 7
    JPY 56.79
    $ 0.3519
    +3.72%
    JPY 2.03
    2 thg 7
    JPY 54.73
    $ 0.3392
    +2.26%
    JPY 1.21
    1 thg 7
    JPY 53.55
    $ 0.3318
    +4.50%
    JPY 2.30
    30 thg 6
    JPY 51.15
    $ 0.317
    -2.56%
    JPY -1.34
    29 thg 6
    JPY 52.49
    $ 0.3253
    +2.75%
    JPY 1.40

    Bảng chuyển đổi ChangeNOW / JPY

    Tỷ giá chuyển đổi từ ChangeNOW (NOW) sang JPY hiện là ¥ 55.97 cho 1 NOW. Theo mức này, 10 NOW ≈ ¥ 559.75, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 1.79 NOW, chưa bao gồm phí.

    NOW sang JPY
    JPY sang NOW
    1 NOW=55.97 JPY
    1 JPY=0.01786 NOW
    2 NOW=111.94 JPY
    2 JPY=0.03573 NOW
    5 NOW=279.87 JPY
    5 JPY=0.08932 NOW
    10 NOW=559.74 JPY
    10 JPY=0.1786 NOW
    25 NOW=1,399 JPY
    25 JPY=0.4466 NOW
    50 NOW=2,798 JPY
    50 JPY=0.8932 NOW
    100 NOW=5,597 JPY
    100 JPY=1.78 NOW
    1000 NOW=55,974 JPY
    1000 JPY=17.86 NOW
    Cặp Fiat ChangeNOW Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của ChangeNOW (NOW) trong Japanese Yen (JPY) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 ChangeNOW (NOW) - 55.97 Japanese Yen (JPY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu ChangeNOW với ¥1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu ChangeNOW (NOW) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà ChangeNOW (NOW) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?

    ChangeNOW đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-04-15 với tỷ giá ¥262.29. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của ChangeNOW trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của ChangeNOW trong Japanese Yen (JPY)?

    Giá của ChangeNOW trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi ChangeNOW (NOW) sang Japanese Yen (JPY)?

    Để chuyển đổi ChangeNOW sang Japanese Yen, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng ChangeNOW bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Japanese Yen.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của ChangeNOW (NOW) so với JPY không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho ChangeNOW (NOW) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.