Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.22T-3.04%
Khối lượng 24h$ 31.90B-23.3%
Sự thống trịBTC55.95%+0.81%ETH9.46%+0.75%
Gas ETH0.19 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết CF Large Cap Index
Open report modal
Báo cáo vấn đề
CF Large Cap Index

CF Large Cap IndexLCAP/IDR Giá

Hạng: 1203

Giá LCAP

5.19
3.98%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 5.19$ 5.49

    Chuyển đổi LCAP sang IDR

    CF Large Cap Index (LCAP)LCAP

    Biểu Đồ Giá LCAP đến IDR

    Thống Kê LCAP trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 3.39M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 3.39M

    Vốn hóa ATH

    $ 6.64M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.02283

    Tổng Cung

    LCAP 652,813

    Cung Lưu Hành

    LCAP 652.81K

    (100% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 13.32

    6 thg 10, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 4.72

    2 thg 7, 2026


    Từ ATH

    61%

    Từ ATL

    9.91%

    Lịch sử giá CF Large Cap Index (LCAP) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của CF Large Cap Index (LCAP) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 100.44K và thấp nhất Rp 85.42K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    IDR 94,914
    $ 5.25
    -2.41%
    IDR -2,344
    7 thg 7
    IDR 97,332
    $ 5.38
    -1.04%
    IDR -1,024
    6 thg 7
    IDR 98,375
    $ 5.44
    +0.62%
    IDR 604.72
    5 thg 7
    IDR 97,749
    $ 5.41
    -0.10%
    IDR -96.50
    4 thg 7
    IDR 97,863
    $ 5.41
    +1.23%
    IDR 1,188
    3 thg 7
    IDR 96,677
    $ 5.35
    +1.72%
    IDR 1,635
    2 thg 7
    IDR 95,000
    $ 5.25
    +3.26%
    IDR 2,999

    Bảng chuyển đổi CF Large Cap Index / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ CF Large Cap Index (LCAP) sang IDR hiện là Rp 93.88K cho 1 LCAP. Theo mức này, 10 LCAP ≈ Rp 938.84K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00107 LCAP, chưa bao gồm phí.

    LCAP sang IDR
    IDR sang LCAP
    1 LCAP=93,883 IDR
    1 IDR=0.00001065 LCAP
    2 LCAP=187,767 IDR
    2 IDR=0.0000213 LCAP
    5 LCAP=469,418 IDR
    5 IDR=0.00005325 LCAP
    10 LCAP=938,836 IDR
    10 IDR=0.0001065 LCAP
    25 LCAP=2,347,092 IDR
    25 IDR=0.0002662 LCAP
    50 LCAP=4,694,184 IDR
    50 IDR=0.0005325 LCAP
    100 LCAP=9,388,369 IDR
    100 IDR=0.001065 LCAP
    1000 LCAP=93,883,699 IDR
    1000 IDR=0.01065 LCAP
    Cặp Fiat CF Large Cap Index Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của CF Large Cap Index (LCAP) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 CF Large Cap Index (LCAP) - 93,884 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu CF Large Cap Index với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu CF Large Cap Index (LCAP) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà CF Large Cap Index (LCAP) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    CF Large Cap Index đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-10-06 với tỷ giá Rp240,648. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của CF Large Cap Index trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của CF Large Cap Index trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của CF Large Cap Index trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi CF Large Cap Index (LCAP) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi CF Large Cap Index sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng CF Large Cap Index bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của CF Large Cap Index (LCAP) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho CF Large Cap Index (LCAP) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.