Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+0.88%
Khối lượng 24h$ 23.11B-16%
Sự thống trịBTC55.61%-0.08%ETH9.42%+0.08%
Gas ETH0.10 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Celo
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Celo

CeloCELO/KRW Giá

Hạng: 452

3600 Danh sách theo dõi

Blockchain

Giá CELO

0.06479
1.63%
($ 0.001038)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.06354$ 0.06638

Chuyển đổi CELO sang Loading...

Celo (CELO)CELO

Biểu Đồ Giá CELO đến KRW

-

Thống Kê CELO trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 36.07M

Fully diluted value

FDV

$ 64.79M

Vốn hóa ATH

$ 2.73B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.1505

Cung Tối Đa

CELO 1,000,000,000

Tổng Cung

CELO 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

CELO 556.69M

(55.7% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

CELO 1.71M

(0.17% của Nguồn cung tối đa)

ROI ICO

93.5%

0.06x

Giá ICO

$ 1.00

12 thg 5, 2020

Đỉnh mọi thời

$ 9.53

30 thg 8, 2021


Đáy mọi thời

$ 0.05578

30 thg 6, 2026


Từ ATH

99.3%

Từ ATL

16.1%

Lịch sử giá Celo (CELO) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Celo (CELO) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 139.23 và thấp nhất ₩ 85.28.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
4 thg 7
KRW 99.14
$ 0.06485
+1.27%
KRW 1.24
3 thg 7
KRW 97.92
$ 0.06405
+3.10%
KRW 2.93
2 thg 7
KRW 95.00
$ 0.06214
-6.33%
KRW -6.42
1 thg 7
KRW 101.40
$ 0.06632
+13.3%
KRW 11.94
30 thg 6
KRW 89.22
$ 0.05836
-8.53%
KRW -8.31
29 thg 6
KRW 97.28
$ 0.06363
-5.26%
KRW -5.40
28 thg 6
KRW 102.45
$ 0.06702
+7.61%
KRW 7.24

Bảng chuyển đổi Celo / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Celo (CELO) sang KRW hiện là ₩ 99.06 cho 1 CELO. Theo mức này, 10 CELO ≈ ₩ 990.55, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 1.0095 CELO, chưa bao gồm phí.

CELO sang KRW
KRW sang CELO
1 CELO=99.05 KRW
1 KRW=0.01009 CELO
2 CELO=198.11 KRW
2 KRW=0.02019 CELO
5 CELO=495.27 KRW
5 KRW=0.05047 CELO
10 CELO=990.55 KRW
10 KRW=0.1009 CELO
25 CELO=2,476 KRW
25 KRW=0.2523 CELO
50 CELO=4,952 KRW
50 KRW=0.5047 CELO
100 CELO=9,905 KRW
100 KRW=1.00 CELO
1000 CELO=99,055 KRW
1000 KRW=10.09 CELO
Cặp Fiat Celo Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Celo (CELO) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Celo (CELO) - 99.06 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Celo với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Celo (CELO) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Celo (CELO) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Celo đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2021-08-30 với tỷ giá ₩14,575. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Celo trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Celo trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Celo trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Celo (CELO) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Celo sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Celo bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Celo (CELO) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Celo (CELO) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.