Tiền tệ37356
Market Cap$ 2.38T+0.07%
Khối lượng 24h$ 20.59B-12.8%
Sự thống trịBTC56.14%+0.15%ETH10.38%-0.60%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Cellframe
Open report modalBáo cáo vấn đề
Cellframe

Cellframe Giá đến Indonesian Rupiah Rp 1,105 CELL/IDRGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 1405

Giá CELL

0.06499
7.27%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.06499$ 0.07462

    Chuyển đổi CELL sang Loading...

    Cellframe (CELL)CELL

    Biểu Đồ Giá CELL đến IDR

    Thống Kê CELL trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 2.41M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 2.45M

    Vốn hóa ATH

    $ 81.19M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.1769

    Tổng Cung

    CELL 37,735,000

    Cung Lưu Hành

    CELL 37.17M

    (98.5% của Tổng nguồn cung)

    ROI IDO

    35%

    0.65x

    Giá IDO

    $ 0.1

    12 Mar 2021

    Đỉnh mọi thời

    $ 7.21

    25 Mar 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.04111

    31 Mar 2026


    Từ ATH

    99.1%

    Từ ATL

    58.1%

    Lịch sử giá Cellframe (CELL) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Cellframe (CELL) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.59K và thấp nhất Rp 698.81.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    4 tháng 04
    IDR 1,104
    $ 0.065
    -4.74%
    IDR -55.00
    3 tháng 04
    IDR 1,160
    $ 0.06826
    -1.65%
    IDR -19.51
    2 tháng 04
    IDR 1,177
    $ 0.06927
    -6.03%
    IDR -75.51
    1 tháng 04
    IDR 1,252
    $ 0.07372
    +10.4%
    IDR 117.75
    31 tháng 03
    IDR 1,128
    $ 0.06642
    +42.1%
    IDR 334.34
    30 tháng 03
    IDR 794.45
    $ 0.04674
    -6.36%
    IDR -53.96
    29 tháng 03
    IDR 848.75
    $ 0.04994
    -0.25%
    IDR -2.12

    Bảng chuyển đổi Cellframe / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Cellframe (CELL) sang IDR hiện là Rp 1.10K cho 1 CELL. Theo mức này, 10 CELL ≈ Rp 11.05K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0905 CELL, chưa bao gồm phí.

    CELL sang IDR
    IDR sang CELL
    1 CELL=1,104 IDR
    1 IDR=0.0009053 CELL
    2 CELL=2,209 IDR
    2 IDR=0.00181 CELL
    5 CELL=5,522 IDR
    5 IDR=0.004526 CELL
    10 CELL=11,045 IDR
    10 IDR=0.009053 CELL
    25 CELL=27,614 IDR
    25 IDR=0.02263 CELL
    50 CELL=55,228 IDR
    50 IDR=0.04526 CELL
    100 CELL=110,457 IDR
    100 IDR=0.09053 CELL
    1000 CELL=1,104,573 IDR
    1000 IDR=0.9053 CELL
    Cặp Fiat Cellframe Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Cellframe (CELL) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Cellframe (CELL) - 1,105 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Cellframe với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Cellframe (CELL) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Cellframe (CELL) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    Cellframe đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2021-03-25 với tỷ giá Rp122,634. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Cellframe trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Cellframe trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của Cellframe trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Cellframe (CELL) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi Cellframe sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Cellframe bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Cellframe (CELL) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Cellframe (CELL) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.