Tiền tệ38096
Market Cap$ 2.30T+1.93%
Khối lượng 24h$ 42.62B+121%
Sự thống trịBTC55.48%-0.38%ETH9.40%-1.16%
Gas ETH0.16 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Cellana Finance
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Cellana Finance

Cellana FinanceCELL/EUR Giá

149 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá CELL

0.00007237
0.30%
($ 0.00…2176)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00006928$ 0.00007301

Chuyển đổi CELL sang EUR

Cellana Finance (CELL)CELL

Biểu Đồ Giá CELL đến EUR

-

Thống Kê CELL trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 25.90K

Fully diluted value

FDV

$ 80.20K

Vốn hóa ATH

$ 18.84M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.00002398

Tổng Cung

CELL 1,108,148,514

Cung Lưu Hành

CELL 357.95M

(32.3% của Tổng nguồn cung)


Mở khóa tiếp

CELL 20.83M

(1.88% của Tổng nguồn cung)

ROI IDO

98.6%

0.01x

Giá IDO

$ 0.005

26 thg 2, 2024

Đỉnh mọi thời

$ 0.07028

5 thg 10, 2024


Đáy mọi thời

$ 0.00006348

30 thg 6, 2026


Từ ATH

99.9%

Từ ATL

14%

Lịch sử giá Cellana Finance (CELL) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Cellana Finance (CELL) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0000645 và thấp nhất € 0.0000555.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 7
EUR 0.00006324
$ 0.00007237
+0.07%
EUR 0.00…427
5 thg 7
EUR 0.00006319
$ 0.00007231
+1.60%
EUR 0.00…9923
4 thg 7
EUR 0.00006359
$ 0.00007277
-0.35%
EUR -0.00…226
3 thg 7
EUR 0.00006381
$ 0.00007302
+4.87%
EUR 0.00…2965
2 thg 7
EUR 0.00006088
$ 0.00006967
+4.26%
EUR 0.00…2489
1 thg 7
EUR 0.0000584
$ 0.00006682
-0.57%
EUR -0.00…3326
30 thg 6
EUR 0.00005714
$ 0.00006539
-1.17%
EUR -0.00…676

Bảng chuyển đổi Cellana Finance / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Cellana Finance (CELL) sang EUR hiện là € 0.0000633 cho 1 CELL. Theo mức này, 10 CELL ≈ € 0.000633, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.58M CELL, chưa bao gồm phí.

CELL sang EUR
EUR sang CELL
1 CELL=0.00006325 EUR
1 EUR=15,810 CELL
2 CELL=0.0001265 EUR
2 EUR=31,620 CELL
5 CELL=0.0003162 EUR
5 EUR=79,050 CELL
10 CELL=0.0006325 EUR
10 EUR=158,100 CELL
25 CELL=0.001581 EUR
25 EUR=395,251 CELL
50 CELL=0.003162 EUR
50 EUR=790,503 CELL
100 CELL=0.006325 EUR
100 EUR=1,581,007 CELL
1000 CELL=0.06325 EUR
1000 EUR=15,810,070 CELL
Cặp Fiat Cellana Finance Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Cellana Finance (CELL) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Cellana Finance (CELL) - 0.0000633 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Cellana Finance với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Cellana Finance (CELL) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Cellana Finance (CELL) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Cellana Finance đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-10-05 với tỷ giá €0.0614. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Cellana Finance trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Cellana Finance trong Euro (EUR)?

Giá của Cellana Finance trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Cellana Finance (CELL) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Cellana Finance sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Cellana Finance bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Cellana Finance (CELL) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Cellana Finance (CELL) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.