Tiền tệ38754
Market Cap$ 2.74T-0.89%
Khối lượng 24h$ 44.18B-10.6%
Sự thống trịBTC57.62%+0.93%ETH10.76%-0.32%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Caterpillar, Inc. Common Stock (Derivatives)
Caterpillar, Inc. Common Stock (Derivatives)

Caterpillar, Inc. Common Stock (Derivatives)CAT/KRW Giá

Giá CAT

1,126,947
0.15%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 810.59$ 832.85

Chuyển đổi CAT sang KRW

Caterpillar, Inc. Common Stock (Derivatives) (CAT)CAT

Biểu Đồ Giá CAT đến KRW

Thống Kê CAT trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

N/A

Đỉnh mọi thời

$ 887.83

17 thg 8, 2026


Đáy mọi thời

$ 803.30

20 thg 8, 2026


Từ ATH

8.16%

Từ ATL

1.51%

Lịch sử giá Caterpillar, Inc. Common Stock (Derivatives) (CAT) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Caterpillar, Inc. Common Stock (Derivatives) (CAT) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 1.18M và thấp nhất ₩ 1.11M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
25 thg 8
KRW 1,126,894
$ 815.37
+0.29%
KRW 3,302
24 thg 8
KRW 1,123,481
$ 812.90
-3.55%
KRW -41,399
23 thg 8
KRW 1,164,882
$ 842.85
+1.54%
KRW 17,692
22 thg 8
KRW 1,147,286
$ 830.12
+0.24%
KRW 2,690
21 thg 8
KRW 1,145,902
$ 829.12
+2.02%
KRW 22,712
20 thg 8
KRW 1,122,909
$ 812.48
-1.29%
KRW -14,724
19 thg 8
KRW 1,138,221
$ 823.56
-2.14%
KRW -24,871

Bảng chuyển đổi Caterpillar, Inc. Common Stock (Derivatives) / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Caterpillar, Inc. Common Stock (Derivatives) (CAT) sang KRW hiện là ₩ 1.13M cho 1 CAT. Theo mức này, 10 CAT ≈ ₩ 11.27M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0000887 CAT, chưa bao gồm phí.

CAT sang KRW
KRW sang CAT
1 CAT=1,126,947 KRW
1 KRW=0.00…8873 CAT
2 CAT=2,253,894 KRW
2 KRW=0.00…1774 CAT
5 CAT=5,634,735 KRW
5 KRW=0.00…4436 CAT
10 CAT=11,269,470 KRW
10 KRW=0.00…8873 CAT
25 CAT=28,173,675 KRW
25 KRW=0.00002218 CAT
50 CAT=56,347,350 KRW
50 KRW=0.00004436 CAT
100 CAT=112,694,701 KRW
100 KRW=0.00008873 CAT
1000 CAT=1,126,947,017 KRW
1000 KRW=0.0008873 CAT
Cặp Fiat Caterpillar, Inc. Common Stock (Derivatives) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Caterpillar, Inc. Common Stock (Derivatives) (CAT) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Caterpillar, Inc. Common Stock (Derivatives) (CAT) - 1,126,947 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Caterpillar, Inc. Common Stock (Derivatives) với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Caterpillar, Inc. Common Stock (Derivatives) (CAT) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Caterpillar, Inc. Common Stock (Derivatives) (CAT) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Caterpillar, Inc. Common Stock (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-08-17 với tỷ giá ₩1,227,037. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Caterpillar, Inc. Common Stock (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Caterpillar, Inc. Common Stock (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Caterpillar, Inc. Common Stock (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Caterpillar, Inc. Common Stock (Derivatives) (CAT) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Caterpillar, Inc. Common Stock (Derivatives) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Caterpillar, Inc. Common Stock (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Caterpillar, Inc. Common Stock (Derivatives) (CAT) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Caterpillar, Inc. Common Stock (Derivatives) (CAT) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.