Tiền tệ38099
Market Cap$ 2.21T+2.21%
Khối lượng 24h$ 34.06B-1.70%
Sự thống trịBTC55.67%-0.16%ETH9.32%+3.39%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết CapIX Protocol
Open report modal
Báo cáo vấn đề
CapIX Protocol

CapIX ProtocolCPX/EUR Giá

2 Danh sách theo dõi

Hạ tầng

Giá CPX

0.001485
3.05%
($ 0.00004395)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.001054$ 0.00153

Chuyển đổi CPX sang Loading...

CapIX Protocol (CPX)CPX

Biểu Đồ Giá CPX đến EUR

-

Thống Kê CPX trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 1.48M

Tổng Cung

CPX 999,994,994

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.002446

    1 thg 7, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.0005726

    28 thg 6, 2026


    Từ ATH

    39.3%

    Từ ATL

    159.4%

    Lịch sử giá CapIX Protocol (CPX) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của CapIX Protocol (CPX) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00214 và thấp nhất € 0.0005.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    3 thg 7
    EUR 0.001294
    $ 0.001481
    +35.2%
    EUR 0.0003369
    2 thg 7
    EUR 0.0009566
    $ 0.001094
    -22.3%
    EUR -0.0002751
    1 thg 7
    EUR 0.001231
    $ 0.001409
    -16%
    EUR -0.0002354
    30 thg 6
    EUR 0.001437
    $ 0.001645
    +72.1%
    EUR 0.0006024
    29 thg 6
    EUR 0.0008353
    $ 0.0009561
    +31.5%
    EUR 0.0001998
    28 thg 6
    EUR 0.000631
    $ 0.0007223
    +2.56%
    EUR 0.00001576
    27 thg 6
    EUR 0.0006316
    $ 0.0007229
    -9.51%
    EUR -0.00006637

    Bảng chuyển đổi CapIX Protocol / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ CapIX Protocol (CPX) sang EUR hiện là € 0.0013 cho 1 CPX. Theo mức này, 10 CPX ≈ € 0.013, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 77.05K CPX, chưa bao gồm phí.

    CPX sang EUR
    EUR sang CPX
    1 CPX=0.001297 EUR
    1 EUR=770.50 CPX
    2 CPX=0.002595 EUR
    2 EUR=1,541 CPX
    5 CPX=0.006489 EUR
    5 EUR=3,852 CPX
    10 CPX=0.01297 EUR
    10 EUR=7,705 CPX
    25 CPX=0.03244 EUR
    25 EUR=19,262 CPX
    50 CPX=0.06489 EUR
    50 EUR=38,525 CPX
    100 CPX=0.1297 EUR
    100 EUR=77,050 CPX
    1000 CPX=1.29 EUR
    1000 EUR=770,502 CPX
    Cặp Fiat CapIX Protocol Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của CapIX Protocol (CPX) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 CapIX Protocol (CPX) - 0.0013 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu CapIX Protocol với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu CapIX Protocol (CPX) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà CapIX Protocol (CPX) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    CapIX Protocol đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-07-01 với tỷ giá €0.00214. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của CapIX Protocol trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của CapIX Protocol trong Euro (EUR)?

    Giá của CapIX Protocol trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi CapIX Protocol (CPX) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi CapIX Protocol sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng CapIX Protocol bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của CapIX Protocol (CPX) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho CapIX Protocol (CPX) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.