Tiền tệ38117
Market Cap$ 2.23T-2.20%
Khối lượng 24h$ 42.64B+2.56%
Sự thống trịBTC56.05%+1.09%ETH9.43%+0.60%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Bull
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Bull

BullBULL/KRW Giá

Hạng: 1582

39 Danh sách theo dõi

Meme

Giá BULL

0.0006946
41.3%
(-$ 0.0004881)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0006946$ 0.001202

    Chuyển đổi BULL sang KRW

    Bull (BULL)BULL

    Biểu Đồ Giá BULL đến KRW

    -

    Thống Kê BULL trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 694.62K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 694.62K

    Vốn hóa ATH

    $ 10.62M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.6529

    Cung Tối Đa

    BULL 1,000,000,000

    Tổng Cung

    BULL 999,969,047

    Cung Lưu Hành

    BULL 999.96M

    (100% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.01062

    15 thg 4, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.0007023

    8 thg 7, 2026


    Từ ATH

    93.5%

    Từ ATL

    1.10%

    Lịch sử giá Bull (BULL) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Bull (BULL) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 2.52 và thấp nhất ₩ 1.06.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    KRW 1.06
    $ 0.0007023
    -16.3%
    KRW -0.2062
    7 thg 7
    KRW 1.26
    $ 0.0008403
    -35.4%
    KRW -0.6969
    6 thg 7
    KRW 1.99
    $ 0.00132
    +4.95%
    KRW 0.09404
    5 thg 7
    KRW 1.89
    $ 0.001256
    -13.5%
    KRW -0.2949
    4 thg 7
    KRW 2.18
    $ 0.001448
    -0.44%
    KRW -0.009631
    3 thg 7
    KRW 2.19
    $ 0.001454
    -5.02%
    KRW -0.1161
    2 thg 7
    KRW 2.32
    $ 0.001542
    -3.63%
    KRW -0.08775

    Bảng chuyển đổi Bull / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Bull (BULL) sang KRW hiện là ₩ 1.05 cho 1 BULL. Theo mức này, 10 BULL ≈ ₩ 10.49, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 95.32 BULL, chưa bao gồm phí.

    BULL sang KRW
    KRW sang BULL
    1 BULL=1.04 KRW
    1 KRW=0.9532 BULL
    2 BULL=2.09 KRW
    2 KRW=1.90 BULL
    5 BULL=5.24 KRW
    5 KRW=4.76 BULL
    10 BULL=10.49 KRW
    10 KRW=9.53 BULL
    25 BULL=26.22 KRW
    25 KRW=23.83 BULL
    50 BULL=52.45 KRW
    50 KRW=47.66 BULL
    100 BULL=104.90 KRW
    100 KRW=95.32 BULL
    1000 BULL=1,049 KRW
    1000 KRW=953.23 BULL
    Cặp Fiat Bull Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Bull (BULL) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Bull (BULL) - 1.05 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Bull với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Bull (BULL) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Bull (BULL) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Bull đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-04-15 với tỷ giá ₩16.05. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Bull trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Bull trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Bull trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Bull (BULL) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Bull sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Bull bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Bull (BULL) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Bull (BULL) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.