Chi tiết Boba Oppa

Boba OppaBOBAOPPA/EUR Giá
Giá BOBAOPPA
0.0000325
3.14%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00003624$ 0.00003759
Chuyển đổi BOBAOPPA sang EUR
BOBAOPPA€EUR
Biểu Đồ Giá BOBAOPPA đến EUR
Thống Kê BOBAOPPA trong EUR
Lịch sử giá Boba Oppa (BOBAOPPA) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Boba Oppa (BOBAOPPA) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0000368 và thấp nhất € 0.000028.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
18 thg 8
EUR 0.00003243
$ 0.00003756
+0.97%
EUR 0.00…3128
17 thg 8
EUR 0.00003212
$ 0.00003719
-1.66%
EUR -0.00…5425
16 thg 8
EUR 0.00003267
$ 0.00003783
-0.28%
EUR -0.00…9105
15 thg 8
EUR 0.00003276
$ 0.00003793
+0.01%
EUR 0.00…3234
14 thg 8
EUR 0.00003276
$ 0.00003793
-0.58%
EUR -0.00…1908
13 thg 8
EUR 0.00003297
$ 0.00003817
-10.2%
EUR -0.00…3731
12 thg 8
EUR 0.0000367
$ 0.00004249
+5.50%
EUR 0.00…1912
Bảng chuyển đổi Boba Oppa / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Boba Oppa (BOBAOPPA) sang EUR hiện là € 0.0000325 cho 1 BOBAOPPA. Theo mức này, 10 BOBAOPPA ≈ € 0.000325, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 3.08M BOBAOPPA, chưa bao gồm phí.
BOBAOPPA sang EUR
EUR sang BOBAOPPA
1 BOBAOPPA=0.00003246 EUR
1 EUR=30,799 BOBAOPPA
2 BOBAOPPA=0.00006493 EUR
2 EUR=61,598 BOBAOPPA
5 BOBAOPPA=0.0001623 EUR
5 EUR=153,996 BOBAOPPA
10 BOBAOPPA=0.0003246 EUR
10 EUR=307,992 BOBAOPPA
25 BOBAOPPA=0.0008117 EUR
25 EUR=769,981 BOBAOPPA
50 BOBAOPPA=0.001623 EUR
50 EUR=1,539,962 BOBAOPPA
100 BOBAOPPA=0.003246 EUR
100 EUR=3,079,925 BOBAOPPA
1000 BOBAOPPA=0.03246 EUR
1000 EUR=30,799,259 BOBAOPPA
Cặp Fiat Boba Oppa Đang Xu Hướng

$
Boba Oppa đến USD
1 BOBAOPPA tương đương $ 0.0000376

₽
Boba Oppa đến RUB
1 BOBAOPPA tương đương ₽ 0.00319

₩
Boba Oppa đến KRW
1 BOBAOPPA tương đương ₩ 0.053

CN¥
Boba Oppa đến CNY
1 BOBAOPPA tương đương CN¥ 0.000253

₹
Boba Oppa đến INR
1 BOBAOPPA tương đương ₹ 0.0036

Rp
Boba Oppa đến IDR
1 BOBAOPPA tương đương Rp 0.672

£
Boba Oppa đến GBP
1 BOBAOPPA tương đương £ 0.0000278

¥
Boba Oppa đến JPY
1 BOBAOPPA tương đương ¥ 0.006

₫
Boba Oppa đến VND
1 BOBAOPPA tương đương ₫ 0.984

CA$
Boba Oppa đến CAD
1 BOBAOPPA tương đương CA$ 0.0000521
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Boba Oppa với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Boba Oppa (BOBAOPPA) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Boba Oppa (BOBAOPPA) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Boba Oppa đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-12-12 với tỷ giá €0.00291. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Boba Oppa trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Boba Oppa trong Euro (EUR)?
Giá của Boba Oppa trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Boba Oppa (BOBAOPPA) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Boba Oppa (BOBAOPPA) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.