Chi tiết BlackBerry Ltd (Derivatives)

BB









Báo cáo vấn đề

BlackBerry Ltd (Derivatives)BB/KRW Giá
Giá BB
11.45
3.52%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 11.01$ 11.62
Chuyển đổi BB sang KRW
BB₩KRW
Biểu Đồ Giá BB đến KRW
Thống Kê BB trong KRW
Lịch sử giá BlackBerry Ltd (Derivatives) (BB) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của BlackBerry Ltd (Derivatives) (BB) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 18.02K và thấp nhất ₩ 15.62K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 17,249
$ 11.45
+0.30%
KRW 52.38
9 thg 7
KRW 17,186
$ 11.41
+2.53%
KRW 423.88
8 thg 7
KRW 16,763
$ 11.13
+0.33%
KRW 55.96
7 thg 7
KRW 16,407
$ 10.89
-3.38%
KRW -573.35
6 thg 7
KRW 16,978
$ 11.27
-3.77%
KRW -665.79
5 thg 7
KRW 17,654
$ 11.72
+0.08%
KRW 13.67
4 thg 7
KRW 17,630
$ 11.70
+2.73%
KRW 468.60
Bảng chuyển đổi BlackBerry Ltd (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ BlackBerry Ltd (Derivatives) (BB) sang KRW hiện là ₩ 17.25K cho 1 BB. Theo mức này, 10 BB ≈ ₩ 172.49K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0058 BB, chưa bao gồm phí.
BB sang KRW
KRW sang BB
1 BB=17,249 KRW
1 KRW=0.00005797 BB
2 BB=34,498 KRW
2 KRW=0.0001159 BB
5 BB=86,245 KRW
5 KRW=0.0002898 BB
10 BB=172,490 KRW
10 KRW=0.0005797 BB
25 BB=431,225 KRW
25 KRW=0.001449 BB
50 BB=862,450 KRW
50 KRW=0.002898 BB
100 BB=1,724,901 KRW
100 KRW=0.005797 BB
1000 BB=17,249,010 KRW
1000 KRW=0.05797 BB
Cặp Fiat BlackBerry Ltd (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
BlackBerry Ltd (Derivatives) đến EUR
1 BB tương đương € 10.02

₽
BlackBerry Ltd (Derivatives) đến RUB
1 BB tương đương ₽ 873.39

$
BlackBerry Ltd (Derivatives) đến USD
1 BB tương đương $ 11.45

CN¥
BlackBerry Ltd (Derivatives) đến CNY
1 BB tương đương CN¥ 77.81

₹
BlackBerry Ltd (Derivatives) đến INR
1 BB tương đương ₹ 1.09K

Rp
BlackBerry Ltd (Derivatives) đến IDR
1 BB tương đương Rp 207.69K

£
BlackBerry Ltd (Derivatives) đến GBP
1 BB tương đương £ 8.54

¥
BlackBerry Ltd (Derivatives) đến JPY
1 BB tương đương ¥ 1.86K

₫
BlackBerry Ltd (Derivatives) đến VND
1 BB tương đương ₫ 301.19K

CA$
BlackBerry Ltd (Derivatives) đến CAD
1 BB tương đương CA$ 16.23
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu BlackBerry Ltd (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu BlackBerry Ltd (Derivatives) (BB) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà BlackBerry Ltd (Derivatives) (BB) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
BlackBerry Ltd (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-07-01 với tỷ giá ₩20,242. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của BlackBerry Ltd (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của BlackBerry Ltd (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của BlackBerry Ltd (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của BlackBerry Ltd (Derivatives) (BB) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho BlackBerry Ltd (Derivatives) (BB) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.