Tiền tệ38096
Market Cap$ 2.31T+1.59%
Khối lượng 24h$ 64.67B+235.3%
Sự thống trịBTC55.58%-0.61%ETH9.40%-0.57%
Gas ETH0.10 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết 🕊️
Open report modal
Báo cáo vấn đề
🕊️

🕊️🕊️/KRW Giá

3 Danh sách theo dõi

Meme

Giá 🕊️

0.00…4788
11.7%
(-$ 0.00…6346)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…4777$ 0.00…5671

Chuyển đổi 🕊️ sang KRW

🕊️ (🕊️)🕊️

Biểu Đồ Giá 🕊️ đến KRW

-

Thống Kê 🕊️ trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 4.78K

Fully diluted value

FDV

$ 4.78K

Vốn hóa ATH

$ 601.44K

Cung Tối Đa

🕊️ 1,000,000,000

Tổng Cung

🕊️ 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

🕊️ 1.00B

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.0006014

29 thg 9, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.00…1906

6 thg 6, 2026


Từ ATH

99.2%

Từ ATL

151.2%

Lịch sử giá 🕊️ (🕊️) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của 🕊️ (🕊️) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.00958 và thấp nhất ₩ 0.00632.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 7
KRW 0.00733
$ 0.00…4788
-2.88%
KRW -0.000217
5 thg 7
KRW 0.007528
$ 0.00…4918
-9.11%
KRW -0.0007541
4 thg 7
KRW 0.009412
$ 0.00…6149
+7.08%
KRW 0.0006224
3 thg 7
KRW 0.008813
$ 0.00…5757
+8.37%
KRW 0.0006808
2 thg 7
KRW 0.008132
$ 0.00…5312
+9.54%
KRW 0.0007083
1 thg 7
KRW 0.007423
$ 0.00…4849
-8.95%
KRW -0.0007298
30 thg 6
KRW 0.008153
$ 0.00…5326
-7.05%
KRW -0.000618

Bảng chuyển đổi 🕊️ / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ 🕊️ (🕊️) sang KRW hiện là ₩ 0.00733 cho 1 🕊️. Theo mức này, 10 🕊️ ≈ ₩ 0.0733, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 13.64K 🕊️, chưa bao gồm phí.

🕊️ sang KRW
KRW sang 🕊️
1 🕊️=0.00733 KRW
1 KRW=136.42 🕊️
2 🕊️=0.01466 KRW
2 KRW=272.84 🕊️
5 🕊️=0.03665 KRW
5 KRW=682.10 🕊️
10 🕊️=0.0733 KRW
10 KRW=1,364 🕊️
25 🕊️=0.1832 KRW
25 KRW=3,410 🕊️
50 🕊️=0.3665 KRW
50 KRW=6,821 🕊️
100 🕊️=0.733 KRW
100 KRW=13,642 🕊️
1000 🕊️=7.33 KRW
1000 KRW=136,420 🕊️
Cặp Fiat 🕊️ Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của 🕊️ (🕊️) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 🕊️ (🕊️) - 0.00733 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu 🕊️ với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu 🕊️ (🕊️) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà 🕊️ (🕊️) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

🕊️ đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2025-09-29 với tỷ giá ₩0.921. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của 🕊️ trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của 🕊️ trong South Korean Won (KRW)?

Giá của 🕊️ trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi 🕊️ (🕊️) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi 🕊️ sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng 🕊️ bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của 🕊️ (🕊️) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho 🕊️ (🕊️) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.