Tiếng Việt
Chi tiết 🕊️

🕊️









Báo cáo vấn đề

🕊️🕊️/KRW Giá
3 Danh sách theo dõi
Meme
Giá 🕊️
0.00…4788
11.7%
(-$ 0.00…6346)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…4777$ 0.00…5671
Chuyển đổi 🕊️ sang KRW
🕊️₩KRW
Biểu Đồ Giá 🕊️ đến KRW
-
Thống Kê 🕊️ trong KRW
Lịch sử giá 🕊️ (🕊️) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của 🕊️ (🕊️) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.00958 và thấp nhất ₩ 0.00632.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 7
KRW 0.00733
$ 0.00…4788
-2.88%
KRW -0.000217
5 thg 7
KRW 0.007528
$ 0.00…4918
-9.11%
KRW -0.0007541
4 thg 7
KRW 0.009412
$ 0.00…6149
+7.08%
KRW 0.0006224
3 thg 7
KRW 0.008813
$ 0.00…5757
+8.37%
KRW 0.0006808
2 thg 7
KRW 0.008132
$ 0.00…5312
+9.54%
KRW 0.0007083
1 thg 7
KRW 0.007423
$ 0.00…4849
-8.95%
KRW -0.0007298
30 thg 6
KRW 0.008153
$ 0.00…5326
-7.05%
KRW -0.000618
Bảng chuyển đổi 🕊️ / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ 🕊️ (🕊️) sang KRW hiện là ₩ 0.00733 cho 1 🕊️. Theo mức này, 10 🕊️ ≈ ₩ 0.0733, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 13.64K 🕊️, chưa bao gồm phí.
🕊️ sang KRW
KRW sang 🕊️
1 🕊️=0.00733 KRW
1 KRW=136.42 🕊️
2 🕊️=0.01466 KRW
2 KRW=272.84 🕊️
5 🕊️=0.03665 KRW
5 KRW=682.10 🕊️
10 🕊️=0.0733 KRW
10 KRW=1,364 🕊️
25 🕊️=0.1832 KRW
25 KRW=3,410 🕊️
50 🕊️=0.3665 KRW
50 KRW=6,821 🕊️
100 🕊️=0.733 KRW
100 KRW=13,642 🕊️
1000 🕊️=7.33 KRW
1000 KRW=136,420 🕊️
Cặp Fiat 🕊️ Đang Xu Hướng

€
🕊️ đến EUR
1 🕊️ tương đương € 0.00...418

₽
🕊️ đến RUB
1 🕊️ tương đương ₽ 0.000369

$
🕊️ đến USD
1 🕊️ tương đương $ 0.00...479

CN¥
🕊️ đến CNY
1 🕊️ tương đương CN¥ 0.0000325

₹
🕊️ đến INR
1 🕊️ tương đương ₹ 0.000458

Rp
🕊️ đến IDR
1 🕊️ tương đương Rp 0.0863

£
🕊️ đến GBP
1 🕊️ tương đương £ 0.00...358

¥
🕊️ đến JPY
1 🕊️ tương đương ¥ 0.000776

₫
🕊️ đến VND
1 🕊️ tương đương ₫ 0.126

CA$
🕊️ đến CAD
1 🕊️ tương đương CA$ 0.00...068
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu 🕊️ với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu 🕊️ (🕊️) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà 🕊️ (🕊️) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
🕊️ đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2025-09-29 với tỷ giá ₩0.921. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của 🕊️ trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của 🕊️ trong South Korean Won (KRW)?
Giá của 🕊️ trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của 🕊️ (🕊️) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho 🕊️ (🕊️) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.