Chi tiết Biometric Financial
Báo cáo vấn đề
BIOFI










Biometric Financial BIOFI/EUR Giá
Hạng: 1837
Giá BIOFI
0.0000819
0.38%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0000818$ 0.00008331
Chuyển đổi BIOFI sang
BIOFIBiểu Đồ Giá BIOFI đến EUR
Thống Kê BIOFI trong EUR
Lịch sử giá Biometric Financial (BIOFI) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Biometric Financial (BIOFI) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0000729 và thấp nhất € 0.0000691.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
23 thg 5
EUR 0.00007072
$ 0.0000821
-0.24%
EUR -0.00…1716
22 thg 5
EUR 0.00007098
$ 0.0000824
-0.75%
EUR -0.00…534
21 thg 5
EUR 0.00007151
$ 0.00008302
+0.01%
EUR 0.00…6074
20 thg 5
EUR 0.00007151
$ 0.00008301
+1.58%
EUR 0.00…1111
19 thg 5
EUR 0.0000704
$ 0.00008172
-1.35%
EUR -0.00…9611
18 thg 5
EUR 0.00007144
$ 0.00008294
-0.61%
EUR -0.00…4386
17 thg 5
EUR 0.00007188
$ 0.00008344
+0.10%
EUR 0.00…7451
Bảng chuyển đổi Biometric Financial / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Biometric Financial (BIOFI) sang EUR hiện là € 0.0000706 cho 1 BIOFI. Theo mức này, 10 BIOFI ≈ € 0.000706, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.42M BIOFI, chưa bao gồm phí.
BIOFI sang EUR
EUR sang BIOFI
1 BIOFI=0.00007055 EUR
1 EUR=14,173 BIOFI
2 BIOFI=0.0001411 EUR
2 EUR=28,346 BIOFI
5 BIOFI=0.0003527 EUR
5 EUR=70,867 BIOFI
10 BIOFI=0.0007055 EUR
10 EUR=141,734 BIOFI
25 BIOFI=0.001763 EUR
25 EUR=354,336 BIOFI
50 BIOFI=0.003527 EUR
50 EUR=708,672 BIOFI
100 BIOFI=0.007055 EUR
100 EUR=1,417,344 BIOFI
1000 BIOFI=0.07055 EUR
1000 EUR=14,173,444 BIOFI
Cặp Fiat Biometric Financial Đang Xu Hướng

$
Biometric Financial đến USD
1 BIOFI tương đương $ 0.0000819

₽
Biometric Financial đến RUB
1 BIOFI tương đương ₽ 0.00588

₩
Biometric Financial đến KRW
1 BIOFI tương đương ₩ 0.125

CN¥
Biometric Financial đến CNY
1 BIOFI tương đương CN¥ 0.000557

₹
Biometric Financial đến INR
1 BIOFI tương đương ₹ 0.00784

Rp
Biometric Financial đến IDR
1 BIOFI tương đương Rp 1.45

£
Biometric Financial đến GBP
1 BIOFI tương đương £ 0.0000609

¥
Biometric Financial đến JPY
1 BIOFI tương đương ¥ 0.013

₫
Biometric Financial đến VND
1 BIOFI tương đương ₫ 2.16

CA$
Biometric Financial đến CAD
1 BIOFI tương đương CA$ 0.000113
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Biometric Financial với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Biometric Financial (BIOFI) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Biometric Financial (BIOFI) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Biometric Financial đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2022-05-18 với tỷ giá €0.0265. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Biometric Financial trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Biometric Financial trong Euro (EUR)?
Giá của Biometric Financial trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Biometric Financial (BIOFI) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Biometric Financial (BIOFI) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.