Chi tiết Biometric Financial

BIOFI









Báo cáo vấn đề

Biometric FinancialBIOFI/EUR Giá
Hạng: 1676
Giá BIOFI
0.00008241
1.85%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00008051$ 0.00008281
Chuyển đổi BIOFI sang EUR
BIOFI€EUR
Biểu Đồ Giá BIOFI đến EUR
Thống Kê BIOFI trong EUR
Lịch sử giá Biometric Financial (BIOFI) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Biometric Financial (BIOFI) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.000074 và thấp nhất € 0.0000694.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
EUR 0.0000721
$ 0.00008241
+0.72%
EUR 0.00…5129
8 thg 7
EUR 0.00007158
$ 0.00008183
+2.75%
EUR 0.00…1914
7 thg 7
EUR 0.00006967
$ 0.00007964
-3.52%
EUR -0.00…2538
6 thg 7
EUR 0.00007238
$ 0.00008274
-0.93%
EUR -0.00…6813
5 thg 7
EUR 0.00007298
$ 0.00008342
+2.57%
EUR 0.00…1827
4 thg 7
EUR 0.00007132
$ 0.00008153
-2.03%
EUR -0.00…1474
3 thg 7
EUR 0.00007271
$ 0.00008311
-0.11%
EUR -0.00…7846
Bảng chuyển đổi Biometric Financial / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Biometric Financial (BIOFI) sang EUR hiện là € 0.0000721 cho 1 BIOFI. Theo mức này, 10 BIOFI ≈ € 0.000721, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.39M BIOFI, chưa bao gồm phí.
BIOFI sang EUR
EUR sang BIOFI
1 BIOFI=0.0000721 EUR
1 EUR=13,869 BIOFI
2 BIOFI=0.0001442 EUR
2 EUR=27,738 BIOFI
5 BIOFI=0.0003605 EUR
5 EUR=69,347 BIOFI
10 BIOFI=0.000721 EUR
10 EUR=138,694 BIOFI
25 BIOFI=0.001802 EUR
25 EUR=346,735 BIOFI
50 BIOFI=0.003605 EUR
50 EUR=693,470 BIOFI
100 BIOFI=0.00721 EUR
100 EUR=1,386,941 BIOFI
1000 BIOFI=0.0721 EUR
1000 EUR=13,869,414 BIOFI
Cặp Fiat Biometric Financial Đang Xu Hướng

$
Biometric Financial đến USD
1 BIOFI tương đương $ 0.0000824

₽
Biometric Financial đến RUB
1 BIOFI tương đương ₽ 0.00625

₩
Biometric Financial đến KRW
1 BIOFI tương đương ₩ 0.125

CN¥
Biometric Financial đến CNY
1 BIOFI tương đương CN¥ 0.00056

₹
Biometric Financial đến INR
1 BIOFI tương đương ₹ 0.00786

Rp
Biometric Financial đến IDR
1 BIOFI tương đương Rp 1.49

£
Biometric Financial đến GBP
1 BIOFI tương đương £ 0.0000614

¥
Biometric Financial đến JPY
1 BIOFI tương đương ¥ 0.0134

₫
Biometric Financial đến VND
1 BIOFI tương đương ₫ 2.17

CA$
Biometric Financial đến CAD
1 BIOFI tương đương CA$ 0.000117
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Biometric Financial với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Biometric Financial (BIOFI) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Biometric Financial (BIOFI) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Biometric Financial đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2022-05-18 với tỷ giá €0.0269. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Biometric Financial trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Biometric Financial trong Euro (EUR)?
Giá của Biometric Financial trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Biometric Financial (BIOFI) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Biometric Financial (BIOFI) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.