Tiền tệ38112
Market Cap$ 2.29T-0.32%
Khối lượng 24h$ 37.33B-41.6%
Sự thống trịBTC56.08%+1.07%ETH9.51%+1.39%
Gas ETH0.12 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Billions Network
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Billions Network

Billions NetworkBILL/IDR Giá

Hạng: 236

543 Danh sách theo dõi

Xã hội

Giá BILL

0.04114
3.05%
(-$ 0.001296)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.04114$ 0.04543

    Chuyển đổi BILL sang IDR

    Billions Network (BILL)BILL

    Biểu Đồ Giá BILL đến IDR

    -

    Thống Kê BILL trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 99.90M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 411.45M

    Vốn hóa ATH

    $ 563.57M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.0894

    Cung Tối Đa

    BILL 10,000,000,000

    Tổng Cung

    BILL 10,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    BILL 2.42B

    (24.3% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IDO

    105.7%

    2.06x

    Giá IDO

    $ 0.02

    13 thg 8, 2025

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.2321

    15 thg 5, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.02818

    4 thg 5, 2026


    Từ ATH

    82.3%

    Từ ATL

    46%

    Lịch sử giá Billions Network (BILL) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Billions Network (BILL) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 850.84 và thấp nhất Rp 711.22.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    7 thg 7
    IDR 738.42
    $ 0.04123
    -3.98%
    IDR -30.57
    6 thg 7
    IDR 767.30
    $ 0.04284
    +1.11%
    IDR 8.39
    5 thg 7
    IDR 759.14
    $ 0.04238
    +2.57%
    IDR 19.01
    4 thg 7
    IDR 739.20
    $ 0.04127
    +0.27%
    IDR 2.01
    3 thg 7
    IDR 737.63
    $ 0.04118
    -8.99%
    IDR -72.89
    2 thg 7
    IDR 810.40
    $ 0.04525
    +4.36%
    IDR 33.84
    1 thg 7
    IDR 776.49
    $ 0.04335
    -2.75%
    IDR -21.96

    Bảng chuyển đổi Billions Network / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Billions Network (BILL) sang IDR hiện là Rp 736.86 cho 1 BILL. Theo mức này, 10 BILL ≈ Rp 7.37K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.136 BILL, chưa bao gồm phí.

    BILL sang IDR
    IDR sang BILL
    1 BILL=736.86 IDR
    1 IDR=0.001357 BILL
    2 BILL=1,473 IDR
    2 IDR=0.002714 BILL
    5 BILL=3,684 IDR
    5 IDR=0.006785 BILL
    10 BILL=7,368 IDR
    10 IDR=0.01357 BILL
    25 BILL=18,421 IDR
    25 IDR=0.03392 BILL
    50 BILL=36,843 IDR
    50 IDR=0.06785 BILL
    100 BILL=73,686 IDR
    100 IDR=0.1357 BILL
    1000 BILL=736,862 IDR
    1000 IDR=1.35 BILL
    Cặp Fiat Billions Network Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Billions Network (BILL) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Billions Network (BILL) - 736.86 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Billions Network với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Billions Network (BILL) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Billions Network (BILL) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    Billions Network đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-05-15 với tỷ giá Rp4,157. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Billions Network trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Billions Network trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của Billions Network trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Billions Network (BILL) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi Billions Network sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Billions Network bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Billions Network (BILL) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Billions Network (BILL) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.