Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T-0.01%
Khối lượng 24h$ 19.75B-2.25%
Sự thống trịBTC55.86%+0.35%ETH9.45%+0.49%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Battery
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Battery

BatteryBATTERY/EUR Giá

4 Danh sách theo dõi

GameFi

Giá BATTERY

0.0003153
1.39%
($ 0.00…4325)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0003099$ 0.0003155

Chuyển đổi BATTERY sang Loading...

Battery (BATTERY)BATTERY

Biểu Đồ Giá BATTERY đến EUR

-

Thống Kê BATTERY trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 315.32K

Cung Tối Đa

BATTERY 1,000,000,000

Tổng Cung

BATTERY 1,000,000,000

    Đỉnh mọi thời

    $ 2.86

    28 thg 4, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.00009983

    31 thg 1, 2026


    Từ ATH

    100%

    Từ ATL

    215.8%

    Lịch sử giá Battery (BATTERY) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Battery (BATTERY) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.000276 và thấp nhất € 0.000216.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    5 thg 7
    EUR 0.0002752
    $ 0.0003148
    -0.10%
    EUR -0.00…2773
    4 thg 7
    EUR 0.0002755
    $ 0.0003151
    +3.97%
    EUR 0.00001052
    3 thg 7
    EUR 0.0002657
    $ 0.0003038
    +1.65%
    EUR 0.00…4312
    2 thg 7
    EUR 0.0002614
    $ 0.0002989
    +0.80%
    EUR 0.00…2087
    1 thg 7
    EUR 0.0002591
    $ 0.0002963
    +19.4%
    EUR 0.00004219
    30 thg 6
    EUR 0.000217
    $ 0.0002482
    -8.91%
    EUR -0.00002123
    29 thg 6
    EUR 0.0002382
    $ 0.0002724
    +4.41%
    EUR 0.00001006

    Bảng chuyển đổi Battery / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Battery (BATTERY) sang EUR hiện là € 0.000276 cho 1 BATTERY. Theo mức này, 10 BATTERY ≈ € 0.00276, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 362.69K BATTERY, chưa bao gồm phí.

    BATTERY sang EUR
    EUR sang BATTERY
    1 BATTERY=0.0002757 EUR
    1 EUR=3,626 BATTERY
    2 BATTERY=0.0005514 EUR
    2 EUR=7,253 BATTERY
    5 BATTERY=0.001378 EUR
    5 EUR=18,134 BATTERY
    10 BATTERY=0.002757 EUR
    10 EUR=36,269 BATTERY
    25 BATTERY=0.006892 EUR
    25 EUR=90,672 BATTERY
    50 BATTERY=0.01378 EUR
    50 EUR=181,345 BATTERY
    100 BATTERY=0.02757 EUR
    100 EUR=362,691 BATTERY
    1000 BATTERY=0.2757 EUR
    1000 EUR=3,626,911 BATTERY
    Cặp Fiat Battery Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Battery (BATTERY) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Battery (BATTERY) - 0.000276 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Battery với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Battery (BATTERY) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Battery (BATTERY) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Battery đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-04-28 với tỷ giá €2.51. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Battery trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Battery trong Euro (EUR)?

    Giá của Battery trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Battery (BATTERY) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Battery sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Battery bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Battery (BATTERY) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Battery (BATTERY) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.