Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.21T-2.47%
Khối lượng 24h$ 33.76B-18.8%
Sự thống trịBTC55.94%+0.90%ETH9.41%+0.37%
Gas ETH0.27 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Basis Cash
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Basis Cash

Basis CashBAC/KRW Giá

Giá BAC

0.003118
16.5%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.003118$ 0.003829

    Chuyển đổi BAC sang KRW

    Basis Cash (BAC)BAC

    Biểu Đồ Giá BAC đến KRW

    Thống Kê BAC trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 170.20K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 170.20K

    Vốn hóa ATH

    $ 58.03B


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.06464

    Cung Tối Đa

    BAC 54,575,250

    Tổng Cung

    BAC 54,575,250

    Cung Lưu Hành

    BAC 54.57M

    (100% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 1,010

    30 thg 11, 2020


    Đáy mọi thời

    $ 0.001303

    27 thg 10, 2024


    Từ ATH

    100%

    Từ ATL

    139.3%

    Lịch sử giá Basis Cash (BAC) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Basis Cash (BAC) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 5.94 và thấp nhất ₩ 3.67.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    KRW 4.73
    $ 0.00314
    -5.22%
    KRW -0.2608
    7 thg 7
    KRW 5.00
    $ 0.003313
    -0.16%
    KRW -0.008075
    6 thg 7
    KRW 5.00
    $ 0.003319
    +32.7%
    KRW 1.23
    5 thg 7
    KRW 3.93
    $ 0.002606
    -9.35%
    KRW -0.4057
    4 thg 7
    KRW 4.60
    $ 0.003049
    +6.84%
    KRW 0.2946
    3 thg 7
    KRW 4.30
    $ 0.002854
    +5.40%
    KRW 0.2205
    2 thg 7
    KRW 4.08
    $ 0.002707
    -6.29%
    KRW -0.2744

    Bảng chuyển đổi Basis Cash / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Basis Cash (BAC) sang KRW hiện là ₩ 4.71 cho 1 BAC. Theo mức này, 10 BAC ≈ ₩ 47.06, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 21.25 BAC, chưa bao gồm phí.

    BAC sang KRW
    KRW sang BAC
    1 BAC=4.70 KRW
    1 KRW=0.2125 BAC
    2 BAC=9.41 KRW
    2 KRW=0.425 BAC
    5 BAC=23.52 KRW
    5 KRW=1.06 BAC
    10 BAC=47.05 KRW
    10 KRW=2.12 BAC
    25 BAC=117.64 KRW
    25 KRW=5.31 BAC
    50 BAC=235.28 KRW
    50 KRW=10.62 BAC
    100 BAC=470.56 KRW
    100 KRW=21.25 BAC
    1000 BAC=4,705 KRW
    1000 KRW=212.51 BAC
    Cặp Fiat Basis Cash Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Basis Cash (BAC) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Basis Cash (BAC) - 4.71 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Basis Cash với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Basis Cash (BAC) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Basis Cash (BAC) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Basis Cash đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2020-11-30 với tỷ giá ₩1,525,206. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Basis Cash trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Basis Cash trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Basis Cash trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Basis Cash (BAC) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Basis Cash sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Basis Cash bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Basis Cash (BAC) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Basis Cash (BAC) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.