Tiền tệ38315
Market Cap$ 2.27T+0.52%
Khối lượng 24h$ 26.98B+2.09%
Sự thống trịBTC56.47%+0.01%ETH10.20%+1.46%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Basemate
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Basemate

BasemateBASEMATE/EUR Giá

Giá BASEMATE

0.00…1361
18.5%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00…1361$ 0.00…1892

    Chuyển đổi BASEMATE sang EUR

    Basemate (BASEMATE)BASEMATE

    Biểu Đồ Giá BASEMATE đến EUR

    Thống Kê BASEMATE trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 136.17K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 136.17K

    Vốn hóa ATH

    $ 781.71K


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.2368

    Cung Tối Đa

    BASEMATE 100,000,000,000

    Tổng Cung

    BASEMATE 100,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    BASEMATE 100.00B

    (100% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.00…7817

    3 thg 6, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…1212

    24 thg 7, 2026


    Từ ATH

    82.6%

    Từ ATL

    12.3%

    Lịch sử giá Basemate (BASEMATE) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Basemate (BASEMATE) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00...182 và thấp nhất € 0.00...107.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    29 thg 7
    EUR 0.00…1195
    $ 0.00…1361
    -4.54%
    EUR -0.00…5692
    28 thg 7
    EUR 0.00…1254
    $ 0.00…1428
    -15.8%
    EUR -0.00…2351
    27 thg 7
    EUR 0.00…1491
    $ 0.00…1698
    +32.6%
    EUR 0.00…3668
    26 thg 7
    EUR 0.00…1123
    $ 0.00…1279
    -10.2%
    EUR -0.00…1282
    25 thg 7
    EUR 0.00…1252
    $ 0.00…1425
    +1.12%
    EUR 0.00…1392
    24 thg 7
    EUR 0.00…1234
    $ 0.00…1405
    +8.09%
    EUR 0.00…9241
    23 thg 7
    EUR 0.00…1145
    $ 0.00…1303
    -7.80%
    EUR -0.00…9689

    Bảng chuyển đổi Basemate / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Basemate (BASEMATE) sang EUR hiện là € 0.00...012 cho 1 BASEMATE. Theo mức này, 10 BASEMATE ≈ € 0.000012, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 83.60M BASEMATE, chưa bao gồm phí.

    BASEMATE sang EUR
    EUR sang BASEMATE
    1 BASEMATE=0.00…1196 EUR
    1 EUR=836,047 BASEMATE
    2 BASEMATE=0.00…2392 EUR
    2 EUR=1,672,094 BASEMATE
    5 BASEMATE=0.00…598 EUR
    5 EUR=4,180,235 BASEMATE
    10 BASEMATE=0.00001196 EUR
    10 EUR=8,360,470 BASEMATE
    25 BASEMATE=0.0000299 EUR
    25 EUR=20,901,176 BASEMATE
    50 BASEMATE=0.0000598 EUR
    50 EUR=41,802,352 BASEMATE
    100 BASEMATE=0.0001196 EUR
    100 EUR=83,604,705 BASEMATE
    1000 BASEMATE=0.001196 EUR
    1000 EUR=836,047,059 BASEMATE
    Cặp Fiat Basemate Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Basemate (BASEMATE) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Basemate (BASEMATE) - 0.00...012 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Basemate với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Basemate (BASEMATE) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Basemate (BASEMATE) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Basemate đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-03 với tỷ giá €0.00...687. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Basemate trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Basemate trong Euro (EUR)?

    Giá của Basemate trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Basemate (BASEMATE) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Basemate sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Basemate bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Basemate (BASEMATE) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Basemate (BASEMATE) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.