Tiền tệ37759
Market Cap$ 2.59T-2.69%
Khối lượng 24h$ 34.08B+0.11%
Sự thống trịBTC58.01%-0.22%ETH9.48%-1.60%
Gas ETH0.18 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết BankrWallet
Open report modalBáo cáo vấn đề
BankrWallet

BankrWallet BNKRW/KRW Giá

Giá BNKRW

0.00…1842
5.17%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00…1842$ 0.00…1947

    Chuyển đổi BNKRW sang Loading...

    BankrWallet (BNKRW)BNKRW

    Biểu Đồ Giá BNKRW đến KRW

    Thống Kê BNKRW trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 184.29K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 184.29K

    Vốn hóa ATH

    $ 2.54M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.0002873

    Cung Tối Đa

    BNKRW 100,000,000,000

    Tổng Cung

    BNKRW 99,999,999,999

    Cung Lưu Hành

    BNKRW 99.99B

    (100% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.00002547

    11 thg 2, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…1778

    18 thg 5, 2026


    Từ ATH

    92.8%

    Từ ATL

    3.65%

    Lịch sử giá BankrWallet (BNKRW) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của BankrWallet (BNKRW) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.00304 và thấp nhất ₩ 0.0027.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    23 thg 5
    KRW 0.002802
    $ 0.00…1842
    -2.20%
    KRW -0.00006302
    22 thg 5
    KRW 0.002863
    $ 0.00…1883
    -2.98%
    KRW -0.00008799
    21 thg 5
    KRW 0.002951
    $ 0.00…194
    -0.11%
    KRW -0.00…3389
    20 thg 5
    KRW 0.002955
    $ 0.00…1943
    -1.12%
    KRW -0.00003361
    19 thg 5
    KRW 0.00299
    $ 0.00…1966
    +1.27%
    KRW 0.00003741
    18 thg 5
    KRW 0.002953
    $ 0.00…1942
    +8.54%
    KRW 0.0002323
    17 thg 5
    KRW 0.00272
    $ 0.00…1789
    -2.87%
    KRW -0.00008025

    Bảng chuyển đổi BankrWallet / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ BankrWallet (BNKRW) sang KRW hiện là ₩ 0.0028 cho 1 BNKRW. Theo mức này, 10 BNKRW ≈ ₩ 0.028, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 35.68K BNKRW, chưa bao gồm phí.

    BNKRW sang KRW
    KRW sang BNKRW
    1 BNKRW=0.002802 KRW
    1 KRW=356.79 BNKRW
    2 BNKRW=0.005605 KRW
    2 KRW=713.59 BNKRW
    5 BNKRW=0.01401 KRW
    5 KRW=1,783 BNKRW
    10 BNKRW=0.02802 KRW
    10 KRW=3,567 BNKRW
    25 BNKRW=0.07006 KRW
    25 KRW=8,919 BNKRW
    50 BNKRW=0.1401 KRW
    50 KRW=17,839 BNKRW
    100 BNKRW=0.2802 KRW
    100 KRW=35,679 BNKRW
    1000 BNKRW=2.80 KRW
    1000 KRW=356,795 BNKRW
    Cặp Fiat BankrWallet Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của BankrWallet (BNKRW) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 BankrWallet (BNKRW) - 0.0028 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu BankrWallet với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu BankrWallet (BNKRW) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà BankrWallet (BNKRW) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    BankrWallet đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-02-11 với tỷ giá ₩0.0387. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của BankrWallet trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của BankrWallet trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của BankrWallet trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi BankrWallet (BNKRW) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi BankrWallet sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng BankrWallet bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của BankrWallet (BNKRW) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho BankrWallet (BNKRW) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.