Tiền tệ38097
Market Cap$ 2.23T-0.39%
Khối lượng 24h$ 21.63B+12.2%
Sự thống trịBTC55.55%-0.51%ETH9.38%-0.62%
Gas ETH0.48 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Bancor
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Bancor

BancorBNT/KRW Giá

Hạng: 511

824 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá BNT

0.2663
0.48%
(-$ 0.001283)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.2663$ 0.275

    Chuyển đổi BNT sang Loading...

    Bancor (BNT)BNT

    Biểu Đồ Giá BNT đến KRW

    -

    Thống Kê BNT trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 28.72M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 28.72M

    Vốn hóa ATH

    $ 2.56B


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.03927

    Cung Tối Đa

    BNT 125,776,886

    Tổng Cung

    BNT 107,842,206

    Cung Lưu Hành

    BNT 107.84M

    (85.7% của Nguồn cung tối đa)

    ROI ICO

    93.2%

    0.07x

    Giá ICO

    $ 3.92

    12 thg 6, 2017

    Đỉnh mọi thời

    $ 11.03

    25 thg 8, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.1144

    13 thg 3, 2020


    Từ ATH

    97.6%

    Từ ATL

    132.7%

    Lịch sử giá Bancor (BNT) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Bancor (BNT) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 423.54 và thấp nhất ₩ 370.13.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    6 thg 7
    KRW 407.77
    $ 0.2662
    -2.02%
    KRW -8.40
    5 thg 7
    KRW 417.53
    $ 0.2726
    -0.05%
    KRW -0.2086
    4 thg 7
    KRW 417.77
    $ 0.2728
    +1.73%
    KRW 7.09
    3 thg 7
    KRW 410.42
    $ 0.268
    +2.69%
    KRW 10.76
    2 thg 7
    KRW 399.16
    $ 0.2606
    +4.56%
    KRW 17.41
    1 thg 7
    KRW 381.75
    $ 0.2492
    +1.41%
    KRW 5.29
    30 thg 6
    KRW 376.29
    $ 0.2457
    -2.55%
    KRW -9.83

    Bảng chuyển đổi Bancor / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Bancor (BNT) sang KRW hiện là ₩ 407.93 cho 1 BNT. Theo mức này, 10 BNT ≈ ₩ 4.08K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.245 BNT, chưa bao gồm phí.

    BNT sang KRW
    KRW sang BNT
    1 BNT=407.92 KRW
    1 KRW=0.002451 BNT
    2 BNT=815.85 KRW
    2 KRW=0.004902 BNT
    5 BNT=2,039 KRW
    5 KRW=0.01225 BNT
    10 BNT=4,079 KRW
    10 KRW=0.02451 BNT
    25 BNT=10,198 KRW
    25 KRW=0.06128 BNT
    50 BNT=20,396 KRW
    50 KRW=0.1225 BNT
    100 BNT=40,792 KRW
    100 KRW=0.2451 BNT
    1000 BNT=407,929 KRW
    1000 KRW=2.45 BNT
    Cặp Fiat Bancor Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Bancor (BNT) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Bancor (BNT) - 407.93 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Bancor với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Bancor (BNT) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Bancor (BNT) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Bancor đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2021-08-25 với tỷ giá ₩16,900. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Bancor trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Bancor trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Bancor trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Bancor (BNT) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Bancor sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Bancor bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Bancor (BNT) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Bancor (BNT) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.