Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T-0.07%
Khối lượng 24h$ 20.22B+0.04%
Sự thống trịBTC55.86%+0.26%ETH9.44%+0.52%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết BABB
Open report modal
Báo cáo vấn đề
BABB

BABBBAX/EUR Giá

180 Danh sách theo dõi

Thanh toán

Giá BAX

0.00…6667
0.55%
(-$ 0.00…3713)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00…6667$ 0.00…7442

    Chuyển đổi BAX sang Loading...

    BABB (BAX)BAX

    Biểu Đồ Giá BAX đến EUR

    -

    Thống Kê BAX trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 531.89K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 533.42K

    Vốn hóa ATH

    $ 81.28M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.01161

    Cung Tối Đa

    BAX 100,000,000,000

    Tổng Cung

    BAX 80,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    BAX 79.77B

    (79.8% của Nguồn cung tối đa)

    ROI ICO

    99.4%

    0.01x

    Giá ICO

    $ 0.0012

    21 thg 2, 2018

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.003376

    27 thg 4, 2018


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…6502

    3 thg 7, 2026


    Từ ATH

    99.8%

    Từ ATL

    2.54%

    Lịch sử giá BABB (BAX) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của BABB (BAX) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00...907 và thấp nhất € 0.00...569.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    5 thg 7
    EUR 0.00…583
    $ 0.00…6667
    -1.78%
    EUR -0.00…1059
    4 thg 7
    EUR 0.00…5936
    $ 0.00…6789
    -2.61%
    EUR -0.00…1588
    3 thg 7
    EUR 0.00…6098
    $ 0.00…6974
    -15.4%
    EUR -0.00…1106
    2 thg 7
    EUR 0.00…7204
    $ 0.00…8239
    -17.4%
    EUR -0.00…1517
    1 thg 7
    EUR 0.00…8721
    $ 0.00…9974
    -1.65%
    EUR -0.00…1464
    30 thg 6
    EUR 0.00…8868
    $ 0.00001014
    +3.86%
    EUR 0.00…3297
    29 thg 6
    EUR 0.00…8937
    $ 0.00001022
    +0.21%
    EUR 0.00…1873

    Bảng chuyển đổi BABB / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ BABB (BAX) sang EUR hiện là € 0.00...583 cho 1 BAX. Theo mức này, 10 BAX ≈ € 0.0000583, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 17.15M BAX, chưa bao gồm phí.

    BAX sang EUR
    EUR sang BAX
    1 BAX=0.00…583 EUR
    1 EUR=171,517 BAX
    2 BAX=0.00001166 EUR
    2 EUR=343,034 BAX
    5 BAX=0.00002915 EUR
    5 EUR=857,587 BAX
    10 BAX=0.0000583 EUR
    10 EUR=1,715,174 BAX
    25 BAX=0.0001457 EUR
    25 EUR=4,287,936 BAX
    50 BAX=0.0002915 EUR
    50 EUR=8,575,873 BAX
    100 BAX=0.000583 EUR
    100 EUR=17,151,746 BAX
    1000 BAX=0.00583 EUR
    1000 EUR=171,517,466 BAX
    Cặp Fiat BABB Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của BABB (BAX) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 BABB (BAX) - 0.00...583 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu BABB với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu BABB (BAX) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà BABB (BAX) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    BABB đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2018-04-27 với tỷ giá €0.00295. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của BABB trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của BABB trong Euro (EUR)?

    Giá của BABB trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi BABB (BAX) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi BABB sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng BABB bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của BABB (BAX) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho BABB (BAX) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.