Tiền tệ38112
Market Cap$ 2.26T-2.17%
Khối lượng 24h$ 41.74B-34.7%
Sự thống trịBTC56.04%+0.89%ETH9.44%+0.12%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Axie Infinity
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Axie Infinity

Axie InfinityAXS/EUR Giá

Hạng: 160

4903 Danh sách theo dõi

GameFi

Giá AXS

0.9856
3.28%
(-$ 0.03337)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.9856$ 1.02

    Chuyển đổi AXS sang EUR

    Axie Infinity (AXS)AXS

    Biểu Đồ Giá AXS đến EUR

    -

    Thống Kê AXS trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 171.38M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 266.11M

    Vốn hóa ATH

    $ 10.71B


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.04292

    Cung Tối Đa

    AXS 270,000,000

    Tổng Cung

    AXS 270,000,000

    Cung Lưu Hành

    AXS 173.88M

    (64.4% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IEO

    885.6%

    9.86x

    Giá IEO

    $ 0.1

    4 thg 11, 2020

    Đỉnh mọi thời

    $ 164.33

    6 thg 11, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.0996

    4 thg 11, 2020


    Từ ATH

    99.4%

    Từ ATL

    889.5%

    Lịch sử giá Axie Infinity (AXS) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Axie Infinity (AXS) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.939 và thấp nhất € 0.839.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    7 thg 7
    EUR 0.8628
    $ 0.9853
    -2.83%
    EUR -0.02515
    6 thg 7
    EUR 0.8887
    $ 1.01
    -0.80%
    EUR -0.007186
    5 thg 7
    EUR 0.8958
    $ 1.02
    -1.70%
    EUR -0.01553
    4 thg 7
    EUR 0.912
    $ 1.04
    -1.40%
    EUR -0.01298
    3 thg 7
    EUR 0.9246
    $ 1.05
    +3.63%
    EUR 0.0324
    2 thg 7
    EUR 0.8926
    $ 1.01
    +0.94%
    EUR 0.008335
    1 thg 7
    EUR 0.8844
    $ 1.00
    +4.96%
    EUR 0.04182

    Bảng chuyển đổi Axie Infinity / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Axie Infinity (AXS) sang EUR hiện là € 0.863 cho 1 AXS. Theo mức này, 10 AXS ≈ € 8.63, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 115.86 AXS, chưa bao gồm phí.

    AXS sang EUR
    EUR sang AXS
    1 AXS=0.8631 EUR
    1 EUR=1.15 AXS
    2 AXS=1.72 EUR
    2 EUR=2.31 AXS
    5 AXS=4.31 EUR
    5 EUR=5.79 AXS
    10 AXS=8.63 EUR
    10 EUR=11.58 AXS
    25 AXS=21.57 EUR
    25 EUR=28.96 AXS
    50 AXS=43.15 EUR
    50 EUR=57.92 AXS
    100 AXS=86.31 EUR
    100 EUR=115.85 AXS
    1000 AXS=863.14 EUR
    1000 EUR=1,158 AXS
    Cặp Fiat Axie Infinity Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Axie Infinity (AXS) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Axie Infinity (AXS) - 0.863 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Axie Infinity với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Axie Infinity (AXS) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Axie Infinity (AXS) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Axie Infinity đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2021-11-06 với tỷ giá €143.92. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Axie Infinity trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Axie Infinity trong Euro (EUR)?

    Giá của Axie Infinity trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Axie Infinity (AXS) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Axie Infinity sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Axie Infinity bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Axie Infinity (AXS) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Axie Infinity (AXS) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.