Tiền tệ38112
Market Cap$ 2.26T-2.37%
Khối lượng 24h$ 41.82B-34.6%
Sự thống trịBTC56.05%+0.82%ETH9.42%-0.15%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết AVA AI
Open report modal
Báo cáo vấn đề
AVA AI

AVA AIAVA/EUR Giá

Hạng: 1065

451 Danh sách theo dõi

Meme

Giá AVA

0.00524
3.43%
(-$ 0.0001862)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00524$ 0.005527

    Chuyển đổi AVA sang EUR

    AVA AI (AVA)AVA

    Biểu Đồ Giá AVA đến EUR

    -

    Thống Kê AVA trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 5.23M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 5.23M

    Vốn hóa ATH

    $ 331.50M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.3751

    Cung Tối Đa

    AVA 1,000,000,000

    Tổng Cung

    AVA 999,193,749

    Cung Lưu Hành

    AVA 999.19M

    (99.9% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.3315

    15 thg 1, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.004401

    6 thg 6, 2026


    Từ ATH

    98.4%

    Từ ATL

    19.1%

    Lịch sử giá AVA AI (AVA) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của AVA AI (AVA) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00494 và thấp nhất € 0.0043.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    7 thg 7
    EUR 0.004589
    $ 0.00524
    -1.96%
    EUR -0.00009176
    6 thg 7
    EUR 0.004686
    $ 0.005351
    -1.16%
    EUR -0.00005481
    5 thg 7
    EUR 0.004752
    $ 0.005426
    -0.61%
    EUR -0.00002928
    4 thg 7
    EUR 0.004778
    $ 0.005456
    +2.52%
    EUR 0.0001173
    3 thg 7
    EUR 0.004668
    $ 0.00533
    +2.63%
    EUR 0.0001197
    2 thg 7
    EUR 0.00455
    $ 0.005195
    +1.38%
    EUR 0.00006182
    1 thg 7
    EUR 0.004483
    $ 0.005119
    +1.71%
    EUR 0.00007517

    Bảng chuyển đổi AVA AI / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ AVA AI (AVA) sang EUR hiện là € 0.00459 cho 1 AVA. Theo mức này, 10 AVA ≈ € 0.0459, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 21.79K AVA, chưa bao gồm phí.

    AVA sang EUR
    EUR sang AVA
    1 AVA=0.004589 EUR
    1 EUR=217.90 AVA
    2 AVA=0.009178 EUR
    2 EUR=435.80 AVA
    5 AVA=0.02294 EUR
    5 EUR=1,089 AVA
    10 AVA=0.04589 EUR
    10 EUR=2,179 AVA
    25 AVA=0.1147 EUR
    25 EUR=5,447 AVA
    50 AVA=0.2294 EUR
    50 EUR=10,895 AVA
    100 AVA=0.4589 EUR
    100 EUR=21,790 AVA
    1000 AVA=4.58 EUR
    1000 EUR=217,904 AVA
    Cặp Fiat AVA AI Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của AVA AI (AVA) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 AVA AI (AVA) - 0.00459 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu AVA AI với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu AVA AI (AVA) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà AVA AI (AVA) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    AVA AI đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-01-15 với tỷ giá €0.290. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của AVA AI trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của AVA AI trong Euro (EUR)?

    Giá của AVA AI trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi AVA AI (AVA) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi AVA AI sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng AVA AI bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của AVA AI (AVA) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho AVA AI (AVA) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.