Tiền tệ38195
Market Cap$ 2.26T-1.77%
Khối lượng 24h$ 34.39B+2.45%
Sự thống trịBTC56.30%+0.12%ETH9.87%-1.85%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Astera Labs Tokenized Stock (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Astera Labs Tokenized Stock (Ondo)

Astera Labs Tokenized Stock (Ondo)ALABon/EUR Giá

Hạng: 1765

Giá ALABon

308.47
11.3%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 308.47$ 351.04

    Chuyển đổi ALABon sang EUR

    Astera Labs Tokenized Stock (Ondo) (ALABon)ALABon

    Biểu Đồ Giá ALABon đến EUR

    Thống Kê ALABon trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 35.47K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 35.47K

    Vốn hóa ATH

    $ 47.34K


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    13.68

    Tổng Cung

    ALABon 115.00

    Cung Lưu Hành

    ALABon 115.00

    (100% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 411.70

    13 thg 7, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 309.77

    17 thg 7, 2026


    Từ ATH

    25.1%

    Từ ATL

    0.42%

    Lịch sử giá Astera Labs Tokenized Stock (Ondo) (ALABon) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Astera Labs Tokenized Stock (Ondo) (ALABon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 359.78 và thấp nhất € 270.70.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    17 thg 7
    EUR 271.06
    $ 310.18
    -1.50%
    EUR -4.12
    16 thg 7
    EUR 274.89
    $ 314.57
    -9.41%
    EUR -28.54
    15 thg 7
    EUR 303.44
    $ 347.23
    -4.99%
    EUR -15.95
    14 thg 7
    EUR 319.39
    $ 365.49
    +2.60%
    EUR 8.10
    13 thg 7
    EUR 311.29
    $ 356.22
    -13.5%
    EUR -48.48

    Bảng chuyển đổi Astera Labs Tokenized Stock (Ondo) / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Astera Labs Tokenized Stock (Ondo) (ALABon) sang EUR hiện là € 269.57 cho 1 ALABon. Theo mức này, 10 ALABon ≈ € 2.70K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.371 ALABon, chưa bao gồm phí.

    ALABon sang EUR
    EUR sang ALABon
    1 ALABon=269.57 EUR
    1 EUR=0.003709 ALABon
    2 ALABon=539.14 EUR
    2 EUR=0.007419 ALABon
    5 ALABon=1,347 EUR
    5 EUR=0.01854 ALABon
    10 ALABon=2,695 EUR
    10 EUR=0.03709 ALABon
    25 ALABon=6,739 EUR
    25 EUR=0.09274 ALABon
    50 ALABon=13,478 EUR
    50 EUR=0.1854 ALABon
    100 ALABon=26,957 EUR
    100 EUR=0.3709 ALABon
    1000 ALABon=269,570 EUR
    1000 EUR=3.70 ALABon
    Cặp Fiat Astera Labs Tokenized Stock (Ondo) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Astera Labs Tokenized Stock (Ondo) (ALABon) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Astera Labs Tokenized Stock (Ondo) (ALABon) - 269.57 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Astera Labs Tokenized Stock (Ondo) với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Astera Labs Tokenized Stock (Ondo) (ALABon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Astera Labs Tokenized Stock (Ondo) (ALABon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Astera Labs Tokenized Stock (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-07-13 với tỷ giá €359.78. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Astera Labs Tokenized Stock (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Astera Labs Tokenized Stock (Ondo) trong Euro (EUR)?

    Giá của Astera Labs Tokenized Stock (Ondo) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Astera Labs Tokenized Stock (Ondo) (ALABon) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Astera Labs Tokenized Stock (Ondo) sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Astera Labs Tokenized Stock (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Astera Labs Tokenized Stock (Ondo) (ALABon) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Astera Labs Tokenized Stock (Ondo) (ALABon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.