Tiền tệ37747
Market Cap$ 2.67T+0.55%
Khối lượng 24h$ 35.29B+5.73%
Sự thống trịBTC58.19%-0.13%ETH9.65%-0.36%
Gas ETH0.59 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Arowana
Open report modalBáo cáo vấn đề
Arowana

Arowana ARW/VND Giá

Giá ARW

0.1461
3.14%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.1461$ 0.1511

    Arowana (ARW) gần đây đã chuyển từ hợp đồng cũ sang hợp đồng mới. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem thông báo chính thức: https://x.com/Arowana_Main/statu... Trang token cũ: https://cryptorank.io/price/arow....

    Chuyển đổi ARW sang Loading...

    Arowana (ARW)ARW

    Biểu Đồ Giá ARW đến VND

    Thống Kê ARW trong VND

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 2.71M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 73.09M

    Vốn hóa ATH

    $ 8.33M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.01274

    Cung Tối Đa

    ARW 500,000,000

    Tổng Cung

    ARW 500,000,000

    Cung Lưu Hành

    ARW 18.53M

    (3.71% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.4495

    11 thg 2, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.023

    7 thg 7, 2025


    Từ ATH

    67.5%

    Từ ATL

    535.6%

    Lịch sử giá Arowana (ARW) so với VND trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Arowana (ARW) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 4.03K và thấp nhất ₫ 3.87K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    21 thg 5
    VND 3,872
    $ 0.1469
    -2.56%
    VND -101.66
    20 thg 5
    VND 3,974
    $ 0.1508
    +0.61%
    VND 24.08
    19 thg 5
    VND 3,949
    $ 0.1498
    +0.43%
    VND 16.77
    18 thg 5
    VND 3,934
    $ 0.1492
    -0.63%
    VND -24.89
    17 thg 5
    VND 3,959
    $ 0.1502
    +0.28%
    VND 11.02
    16 thg 5
    VND 3,972
    $ 0.1507
    -0.18%
    VND -7.28
    15 thg 5
    VND 3,979
    $ 0.151
    -0.84%
    VND -33.76

    Bảng chuyển đổi Arowana / VND

    Tỷ giá chuyển đổi từ Arowana (ARW) sang VND hiện là ₫ 3.85K cho 1 ARW. Theo mức này, 10 ARW ≈ ₫ 38.53K, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.026 ARW, chưa bao gồm phí.

    ARW sang VND
    VND sang ARW
    1 ARW=3,852 VND
    1 VND=0.0002595 ARW
    2 ARW=7,705 VND
    2 VND=0.0005191 ARW
    5 ARW=19,262 VND
    5 VND=0.001297 ARW
    10 ARW=38,525 VND
    10 VND=0.002595 ARW
    25 ARW=96,312 VND
    25 VND=0.006489 ARW
    50 ARW=192,625 VND
    50 VND=0.01297 ARW
    100 ARW=385,250 VND
    100 VND=0.02595 ARW
    1000 ARW=3,852,503 VND
    1000 VND=0.2595 ARW
    Cặp Fiat Arowana Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Arowana (ARW) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Arowana (ARW) - 3,853 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Arowana với ₫1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Arowana (ARW) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Arowana (ARW) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

    Arowana đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-02-11 với tỷ giá ₫11,847. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Arowana trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Arowana trong Vietnamese Dong (VND)?

    Giá của Arowana trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Arowana (ARW) sang Vietnamese Dong (VND)?

    Để chuyển đổi Arowana sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Arowana bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Arowana (ARW) so với VND không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Arowana (ARW) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.