Tiền tệ38970
Market Cap$ 2.73T+0.90%
Khối lượng 24h$ 35.87B+53.5%
Sự thống trịBTC57.71%+0.02%ETH10.89%+0.41%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Capricorn (prev. aPriori)
Capricorn (prev. aPriori)

Capricorn (prev. aPriori)APR/EUR Giá

Hạng: 355

Giá APR

0.166
4.56%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.1831$ 0.1969

aPriori (APR) đã đổi thương hiệu thành Capricorn (APR). Để biết thêm thông tin, vui lòng xem thông báo chính thức: https://x.com/capricorn_tech/sta...

Chuyển đổi APR sang EUR

Capricorn (prev. aPriori) (APR)APR

Biểu Đồ Giá APR đến EUR

Thống Kê APR trong EUR

Vốn hóa

$ 53.54M

FDV

$ 192.72M

Vốn hóa ATH

$ 169.92M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.04557

Cung Tối Đa

APR 1,000,000,000

Tổng Cung

APR 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

APR 277.81M

(27.8% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

Độc quyền

ROI IEO

3,755%

38.55x

Giá IEO

$ 0.005

23 thg 10, 2025

Đỉnh mọi thời

$ 0.7319

24 thg 10, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.06513

6 thg 2, 2026


Từ ATH

73.7%

Từ ATL

195.9%

Lịch sử giá Capricorn (prev. aPriori) (APR) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Capricorn (prev. aPriori) (APR) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.203 và thấp nhất € 0.158.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
31 thg 8
EUR 0.1658
$ 0.1927
+1.77%
EUR 0.002889
30 thg 8
EUR 0.1608
$ 0.1869
-3.93%
EUR -0.006583
29 thg 8
EUR 0.1671
$ 0.1941
-4.33%
EUR -0.007557
28 thg 8
EUR 0.1746
$ 0.2029
-1.34%
EUR -0.002363
27 thg 8
EUR 0.1769
$ 0.2055
-6.98%
EUR -0.01327
26 thg 8
EUR 0.1903
$ 0.2211
-4.26%
EUR -0.008473
25 thg 8
EUR 0.199
$ 0.2311
+10.9%
EUR 0.01954

Bảng chuyển đổi Capricorn (prev. aPriori) / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Capricorn (prev. aPriori) (APR) sang EUR hiện là € 0.166 cho 1 APR. Theo mức này, 10 APR ≈ € 1.66, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 602.78 APR, chưa bao gồm phí.

APR sang EUR
EUR sang APR
1 APR=0.1658 EUR
1 EUR=6.02 APR
2 APR=0.3317 EUR
2 EUR=12.05 APR
5 APR=0.8294 EUR
5 EUR=30.13 APR
10 APR=1.65 EUR
10 EUR=60.27 APR
25 APR=4.14 EUR
25 EUR=150.69 APR
50 APR=8.29 EUR
50 EUR=301.38 APR
100 APR=16.58 EUR
100 EUR=602.77 APR
1000 APR=165.89 EUR
1000 EUR=6,027 APR
Cặp Fiat Capricorn (prev. aPriori) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Capricorn (prev. aPriori) (APR) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Capricorn (prev. aPriori) (APR) - 0.166 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Capricorn (prev. aPriori) với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Capricorn (prev. aPriori) (APR) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Capricorn (prev. aPriori) (APR) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Capricorn (prev. aPriori) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-10-24 với tỷ giá €0.630. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Capricorn (prev. aPriori) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Capricorn (prev. aPriori) trong Euro (EUR)?

Giá của Capricorn (prev. aPriori) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Capricorn (prev. aPriori) (APR) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Capricorn (prev. aPriori) sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Capricorn (prev. aPriori) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Capricorn (prev. aPriori) (APR) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Capricorn (prev. aPriori) (APR) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.