Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+1.80%
Khối lượng 24h$ 27.79B-16.1%
Sự thống trịBTC56.39%+0.36%ETH9.47%+1.17%
Gas ETH0.31 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Animal Welfare Fund
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Animal Welfare Fund

Animal Welfare FundAWF/KRW Giá

Giá AWF

0.0003993
32.7%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0003993$ 0.0006067

    Chuyển đổi AWF sang KRW

    Animal Welfare Fund (AWF)AWF

    Biểu Đồ Giá AWF đến KRW

    Thống Kê AWF trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    N/A

    Fully diluted value

    FDV

    $ 167.72K

    Cung Tối Đa

    AWF 420,000,069

      Đỉnh mọi thời

      $ 0.009352

      19 thg 5, 2026


      Đáy mọi thời

      $ 0.0003993

      10 thg 7, 2026


      Từ ATH

      95.7%

      Từ ATL

      0.01%

      Lịch sử giá Animal Welfare Fund (AWF) so với KRW trong 7 ngày

      Tỷ giá hằng ngày của Animal Welfare Fund (AWF) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 1.45 và thấp nhất ₩ 0.601.

      Ngày
      Giá
      Thay đổi (24H)
      10 thg 7
      KRW 0.601
      $ 0.0003993
      -14.8%
      KRW -0.1041
      9 thg 7
      KRW 0.905
      $ 0.0006013
      -7.02%
      KRW -0.0683
      8 thg 7
      KRW 0.972
      $ 0.0006458
      -2.89%
      KRW -0.0289
      7 thg 7
      KRW 1.00
      $ 0.0006659
      -6.72%
      KRW -0.07217
      6 thg 7
      KRW 1.08
      $ 0.0007191
      -17.3%
      KRW -0.2269
      5 thg 7
      KRW 1.30
      $ 0.0008699
      +10.2%
      KRW 0.1212
      4 thg 7
      KRW 1.18
      $ 0.0007895
      -7.60%
      KRW -0.09775

      Bảng chuyển đổi Animal Welfare Fund / KRW

      Tỷ giá chuyển đổi từ Animal Welfare Fund (AWF) sang KRW hiện là ₩ 0.601 cho 1 AWF. Theo mức này, 10 AWF ≈ ₩ 6.01, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 166.38 AWF, chưa bao gồm phí.

      AWF sang KRW
      KRW sang AWF
      1 AWF=0.601 KRW
      1 KRW=1.66 AWF
      2 AWF=1.20 KRW
      2 KRW=3.32 AWF
      5 AWF=3.00 KRW
      5 KRW=8.31 AWF
      10 AWF=6.01 KRW
      10 KRW=16.63 AWF
      25 AWF=15.02 KRW
      25 KRW=41.59 AWF
      50 AWF=30.05 KRW
      50 KRW=83.19 AWF
      100 AWF=60.10 KRW
      100 KRW=166.38 AWF
      1000 AWF=601.02 KRW
      1000 KRW=1,663 AWF
      Cặp Fiat Animal Welfare Fund Đang Xu Hướng

      Câu hỏi thường gặp

      Giá hiện tại của Animal Welfare Fund (AWF) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

      Giá hiện tại của 1 Animal Welfare Fund (AWF) - 0.601 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

      Tôi có thể mua bao nhiêu Animal Welfare Fund với ₩1?

      Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Animal Welfare Fund (AWF) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

      Giá cao nhất mà Animal Welfare Fund (AWF) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

      Animal Welfare Fund đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-05-19 với tỷ giá ₩14.08. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Animal Welfare Fund trên nền tảng của chúng tôi.

      Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Animal Welfare Fund trong South Korean Won (KRW)?

      Giá của Animal Welfare Fund trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

      Làm thế nào tôi chuyển đổi Animal Welfare Fund (AWF) sang South Korean Won (KRW)?

      Để chuyển đổi Animal Welfare Fund sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Animal Welfare Fund bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

      Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Animal Welfare Fund (AWF) so với KRW không?

      Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Animal Welfare Fund (AWF) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.