Tiền tệ38550
Market Cap$ 2.24T-0.89%
Khối lượng 24h$ 20.48B+4.13%
Sự thống trịBTC56.21%-0.25%ETH10.09%+0.12%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Ampleforth Governance Token
Ampleforth Governance Token

Ampleforth Governance TokenFORTH/VND Giá

Hạng: 1329

Giá FORTH

4,577
4.24%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.175$ 0.1844

    Chuyển đổi FORTH sang VND

    Ampleforth Governance Token (FORTH)FORTH

    Biểu Đồ Giá FORTH đến VND

    Thống Kê FORTH trong VND

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 1.87M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 2.67M

    Vốn hóa ATH

    $ 384.18M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.2646

    Tổng Cung

    FORTH 15,297,897

    Cung Lưu Hành

    FORTH 10.70M

    (70% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 59.79

    22 thg 4, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.1542

    5 thg 6, 2026


    Từ ATH

    99.7%

    Từ ATL

    13.5%

    Lịch sử giá Ampleforth Governance Token (FORTH) so với VND trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Ampleforth Governance Token (FORTH) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 5.47K và thấp nhất ₫ 4.58K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    14 thg 8
    VND 4,577
    $ 0.175
    -4.35%
    VND -207.95
    13 thg 8
    VND 4,785
    $ 0.183
    -2.69%
    VND -132.26
    12 thg 8
    VND 4,917
    $ 0.188
    -0.80%
    VND -39.88
    11 thg 8
    VND 4,957
    $ 0.1896
    +1.04%
    VND 51.15
    10 thg 8
    VND 4,918
    $ 0.1881
    -0.60%
    VND -29.63
    9 thg 8
    VND 4,948
    $ 0.1892
    -1.84%
    VND -92.77
    8 thg 8
    VND 5,041
    $ 0.1927
    -3.93%
    VND -206.13

    Bảng chuyển đổi Ampleforth Governance Token / VND

    Tỷ giá chuyển đổi từ Ampleforth Governance Token (FORTH) sang VND hiện là ₫ 4.58K cho 1 FORTH. Theo mức này, 10 FORTH ≈ ₫ 45.77K, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0218 FORTH, chưa bao gồm phí.

    FORTH sang VND
    VND sang FORTH
    1 FORTH=4,577 VND
    1 VND=0.0002184 FORTH
    2 FORTH=9,154 VND
    2 VND=0.0004369 FORTH
    5 FORTH=22,887 VND
    5 VND=0.001092 FORTH
    10 FORTH=45,774 VND
    10 VND=0.002184 FORTH
    25 FORTH=114,435 VND
    25 VND=0.005461 FORTH
    50 FORTH=228,870 VND
    50 VND=0.01092 FORTH
    100 FORTH=457,741 VND
    100 VND=0.02184 FORTH
    1000 FORTH=4,577,414 VND
    1000 VND=0.2184 FORTH
    Cặp Fiat Ampleforth Governance Token Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Ampleforth Governance Token (FORTH) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Ampleforth Governance Token (FORTH) - 4,577 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Ampleforth Governance Token với ₫1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ampleforth Governance Token (FORTH) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Ampleforth Governance Token (FORTH) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

    Ampleforth Governance Token đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2021-04-22 với tỷ giá ₫1,563,527. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ampleforth Governance Token trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ampleforth Governance Token trong Vietnamese Dong (VND)?

    Giá của Ampleforth Governance Token trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Ampleforth Governance Token (FORTH) sang Vietnamese Dong (VND)?

    Để chuyển đổi Ampleforth Governance Token sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Ampleforth Governance Token bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ampleforth Governance Token (FORTH) so với VND không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ampleforth Governance Token (FORTH) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.