Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.27T+2.15%
Khối lượng 24h$ 34.43B+3.99%
Sự thống trịBTC56.41%+0.70%ETH9.40%-0.05%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Amnis Finance
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Amnis Finance

Amnis FinanceAMI/RUB Giá

Hạng: 1507

Giá AMI

0.001769
7.22%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.001769$ 0.00192

    Chuyển đổi AMI sang RUB

    Amnis Finance (AMI)AMI

    Biểu Đồ Giá AMI đến RUB

    Thống Kê AMI trong RUB

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 899.65K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 1.76M

    Vốn hóa ATH

    $ 17.51M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.05644

    Tổng Cung

    AMI 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    AMI 508.33M

    (50.8% của Tổng nguồn cung)


    Mở khóa tiếp

    AMI 33.52M

    (3.35% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.1414

    25 thg 6, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.001402

    29 thg 5, 2026


    Từ ATH

    98.7%

    Từ ATL

    26.2%

    Lịch sử giá Amnis Finance (AMI) so với RUB trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Amnis Finance (AMI) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 0.158 và thấp nhất ₽ 0.135.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    10 thg 7
    RUB 0.1354
    $ 0.001782
    -1.20%
    RUB -0.001648
    9 thg 7
    RUB 0.1375
    $ 0.001809
    -6.18%
    RUB -0.009063
    8 thg 7
    RUB 0.1465
    $ 0.001928
    -3.46%
    RUB -0.005245
    7 thg 7
    RUB 0.1518
    $ 0.001997
    -1.28%
    RUB -0.001967
    6 thg 7
    RUB 0.154
    $ 0.002027
    -0.72%
    RUB -0.001118
    5 thg 7
    RUB 0.1549
    $ 0.002039
    +0.53%
    RUB 0.0008157
    4 thg 7
    RUB 0.1533
    $ 0.002018
    -2.87%
    RUB -0.004528

    Bảng chuyển đổi Amnis Finance / RUB

    Tỷ giá chuyển đổi từ Amnis Finance (AMI) sang RUB hiện là ₽ 0.135 cho 1 AMI. Theo mức này, 10 AMI ≈ ₽ 1.35, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 743.46 AMI, chưa bao gồm phí.

    AMI sang RUB
    RUB sang AMI
    1 AMI=0.1345 RUB
    1 RUB=7.43 AMI
    2 AMI=0.269 RUB
    2 RUB=14.86 AMI
    5 AMI=0.6725 RUB
    5 RUB=37.17 AMI
    10 AMI=1.34 RUB
    10 RUB=74.34 AMI
    25 AMI=3.36 RUB
    25 RUB=185.86 AMI
    50 AMI=6.72 RUB
    50 RUB=371.73 AMI
    100 AMI=13.45 RUB
    100 RUB=743.46 AMI
    1000 AMI=134.50 RUB
    1000 RUB=7,434 AMI
    Cặp Fiat Amnis Finance Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Amnis Finance (AMI) trong Russian Ruble (RUB) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Amnis Finance (AMI) - 0.135 Russian Ruble (RUB). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Amnis Finance với ₽1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Amnis Finance (AMI) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Amnis Finance (AMI) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?

    Amnis Finance đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2025-06-25 với tỷ giá ₽10.75. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Amnis Finance trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Amnis Finance trong Russian Ruble (RUB)?

    Giá của Amnis Finance trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Amnis Finance (AMI) sang Russian Ruble (RUB)?

    Để chuyển đổi Amnis Finance sang Russian Ruble, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Amnis Finance bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Russian Ruble.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Amnis Finance (AMI) so với RUB không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Amnis Finance (AMI) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.