Tiền tệ38307
Market Cap$ 2.28T-0.41%
Khối lượng 24h$ 24.92B+50.2%
Sự thống trịBTC56.79%+0.30%ETH10.20%+1.68%
Gas ETH0.64 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết AME Chain
Open report modal
Báo cáo vấn đề
AME Chain

AME ChainAME/RUB Giá

Hạng: 1664

Giá AME

0.0002412
0.89%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0002412$ 0.0002488

    Chuyển đổi AME sang RUB

    AME Chain (AME)AME

    Biểu Đồ Giá AME đến RUB

    Thống Kê AME trong RUB

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 241.21K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 241.21K

    Vốn hóa ATH

    $ 9.91M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.2552

    Cung Tối Đa

    AME 1,000,000,000

    Tổng Cung

    AME 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    AME 1.00B

    (100% của Nguồn cung tối đa)

    ROI ICO

    98.8%

    0.01x

    Giá ICO

    $ 0.02

    31 thg 12, 2020

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.1586

    24 thg 2, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.0001795

    27 thg 3, 2026


    Từ ATH

    99.8%

    Từ ATL

    34.3%

    Lịch sử giá AME Chain (AME) so với RUB trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của AME Chain (AME) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 0.0195 và thấp nhất ₽ 0.0186.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    27 thg 7
    RUB 0.01881
    $ 0.0002412
    -3.03%
    RUB -0.0005887
    26 thg 7
    RUB 0.0194
    $ 0.0002487
    +2.85%
    RUB 0.0005375
    25 thg 7
    RUB 0.01887
    $ 0.0002418
    +0.33%
    RUB 0.00006202
    24 thg 7
    RUB 0.0188
    $ 0.000241
    -1.04%
    RUB -0.0001978
    23 thg 7
    RUB 0.019
    $ 0.0002436
    -0.55%
    RUB -0.0001052
    22 thg 7
    RUB 0.01907
    $ 0.0002444
    +0.59%
    RUB 0.0001109
    21 thg 7
    RUB 0.01896
    $ 0.000243
    -1.25%
    RUB -0.0002397

    Bảng chuyển đổi AME Chain / RUB

    Tỷ giá chuyển đổi từ AME Chain (AME) sang RUB hiện là ₽ 0.0188 cho 1 AME. Theo mức này, 10 AME ≈ ₽ 0.188, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 5.31K AME, chưa bao gồm phí.

    AME sang RUB
    RUB sang AME
    1 AME=0.01881 RUB
    1 RUB=53.13 AME
    2 AME=0.03763 RUB
    2 RUB=106.27 AME
    5 AME=0.09409 RUB
    5 RUB=265.67 AME
    10 AME=0.1881 RUB
    10 RUB=531.35 AME
    25 AME=0.4704 RUB
    25 RUB=1,328 AME
    50 AME=0.9409 RUB
    50 RUB=2,656 AME
    100 AME=1.88 RUB
    100 RUB=5,313 AME
    1000 AME=18.81 RUB
    1000 RUB=53,135 AME
    Cặp Fiat AME Chain Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của AME Chain (AME) trong Russian Ruble (RUB) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 AME Chain (AME) - 0.0188 Russian Ruble (RUB). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu AME Chain với ₽1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu AME Chain (AME) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà AME Chain (AME) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?

    AME Chain đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2021-02-24 với tỷ giá ₽12.37. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của AME Chain trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của AME Chain trong Russian Ruble (RUB)?

    Giá của AME Chain trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi AME Chain (AME) sang Russian Ruble (RUB)?

    Để chuyển đổi AME Chain sang Russian Ruble, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng AME Chain bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Russian Ruble.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của AME Chain (AME) so với RUB không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho AME Chain (AME) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.