Tiền tệ38326
Market Cap$ 2.24T-2.19%
Khối lượng 24h$ 26.80B+17%
Sự thống trịBTC56.31%-0.64%ETH10.04%-0.84%
Gas ETH1.15 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Amber tokenized stock (xStock)
Amber tokenized stock (xStock)

Amber tokenized stock (xStock)AMBRX/KRW Giá

Giá AMBRX

1.34
4.96%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 1.34$ 1.48

    Chuyển đổi AMBRX sang KRW

    Amber tokenized stock (xStock) (AMBRX)AMBRX

    Biểu Đồ Giá AMBRX đến KRW

    Thống Kê AMBRX trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 287.53K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 70.83M

    Vốn hóa ATH

    $ 573.56K


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.0002619

    Tổng Cung

    AMBRX 52,858,694

    Cung Lưu Hành

    AMBRX 214.57K

    (0.41% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 2.87

    18 thg 3, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 1.33

    17 thg 6, 2026


    Từ ATH

    53.3%

    Từ ATL

    0.75%

    Lịch sử giá Amber tokenized stock (xStock) (AMBRX) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Amber tokenized stock (xStock) (AMBRX) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 2.16K và thấp nhất ₩ 1.93K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    31 thg 7
    KRW 1,927
    $ 1.34
    -4.96%
    KRW -100.70
    30 thg 7
    KRW 2,028
    $ 1.41
    +2.17%
    KRW 43.15
    29 thg 7
    KRW 1,985
    $ 1.38
    -4.17%
    KRW -86.31
    28 thg 7
    KRW 2,071
    $ 1.44
    -4.00%
    KRW -86.31
    27 thg 7
    KRW 2,157
    $ 1.50
    +7.91%
    KRW 158.24
    26 thg 7
    KRW 1,999
    $ 1.39
    0%
    KRW 0.00
    25 thg 7
    KRW 1,999
    $ 1.39
    0%
    KRW 0.00

    Bảng chuyển đổi Amber tokenized stock (xStock) / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Amber tokenized stock (xStock) (AMBRX) sang KRW hiện là ₩ 1.93K cho 1 AMBRX. Theo mức này, 10 AMBRX ≈ ₩ 19.28K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0519 AMBRX, chưa bao gồm phí.

    AMBRX sang KRW
    KRW sang AMBRX
    1 AMBRX=1,927 KRW
    1 KRW=0.0005187 AMBRX
    2 AMBRX=3,855 KRW
    2 KRW=0.001037 AMBRX
    5 AMBRX=9,638 KRW
    5 KRW=0.002593 AMBRX
    10 AMBRX=19,277 KRW
    10 KRW=0.005187 AMBRX
    25 AMBRX=48,194 KRW
    25 KRW=0.01296 AMBRX
    50 AMBRX=96,388 KRW
    50 KRW=0.02593 AMBRX
    100 AMBRX=192,776 KRW
    100 KRW=0.05187 AMBRX
    1000 AMBRX=1,927,765 KRW
    1000 KRW=0.5187 AMBRX
    Cặp Fiat Amber tokenized stock (xStock) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Amber tokenized stock (xStock) (AMBRX) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Amber tokenized stock (xStock) (AMBRX) - 1,928 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Amber tokenized stock (xStock) với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Amber tokenized stock (xStock) (AMBRX) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Amber tokenized stock (xStock) (AMBRX) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Amber tokenized stock (xStock) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-03-18 với tỷ giá ₩4,129. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Amber tokenized stock (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Amber tokenized stock (xStock) trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Amber tokenized stock (xStock) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Amber tokenized stock (xStock) (AMBRX) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Amber tokenized stock (xStock) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Amber tokenized stock (xStock) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Amber tokenized stock (xStock) (AMBRX) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Amber tokenized stock (xStock) (AMBRX) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.