Chi tiết Amazon tokenized stock (xStock)

AMZNX









Báo cáo vấn đề

Amazon tokenized stock (xStock)AMZNX/KRW Giá
Hạng: 995
Giá AMZNX
246.51
1.17%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 239.12$ 246.81
Chuyển đổi AMZNX sang KRW
AMZNX₩KRW
Biểu Đồ Giá AMZNX đến KRW
Thống Kê AMZNX trong KRW
Lịch sử giá Amazon tokenized stock (xStock) (AMZNX) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Amazon tokenized stock (xStock) (AMZNX) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 374.30K và thấp nhất ₩ 360.06K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 371,425
$ 246.66
+0.20%
KRW 738.78
9 thg 7
KRW 371,043
$ 246.41
+1.45%
KRW 5,286
8 thg 7
KRW 365,743
$ 242.89
-0.99%
KRW -3,673
7 thg 7
KRW 369,494
$ 245.38
+0.40%
KRW 1,460
6 thg 7
KRW 367,955
$ 244.36
-0.29%
KRW -1,084
5 thg 7
KRW 369,223
$ 245.20
+0.41%
KRW 1,518
4 thg 7
KRW 367,878
$ 244.31
+0.26%
KRW 937.58
Bảng chuyển đổi Amazon tokenized stock (xStock) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Amazon tokenized stock (xStock) (AMZNX) sang KRW hiện là ₩ 371.20K cho 1 AMZNX. Theo mức này, 10 AMZNX ≈ ₩ 3.71M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000269 AMZNX, chưa bao gồm phí.
AMZNX sang KRW
KRW sang AMZNX
1 AMZNX=371,201 KRW
1 KRW=0.00…2693 AMZNX
2 AMZNX=742,402 KRW
2 KRW=0.00…5387 AMZNX
5 AMZNX=1,856,005 KRW
5 KRW=0.00001346 AMZNX
10 AMZNX=3,712,011 KRW
10 KRW=0.00002693 AMZNX
25 AMZNX=9,280,028 KRW
25 KRW=0.00006734 AMZNX
50 AMZNX=18,560,056 KRW
50 KRW=0.0001346 AMZNX
100 AMZNX=37,120,112 KRW
100 KRW=0.0002693 AMZNX
1000 AMZNX=371,201,123 KRW
1000 KRW=0.002693 AMZNX
Cặp Fiat Amazon tokenized stock (xStock) Đang Xu Hướng

€
Amazon tokenized stock (xStock) đến EUR
1 AMZNX tương đương € 215.14

₽
Amazon tokenized stock (xStock) đến RUB
1 AMZNX tương đương ₽ 18.74K

$
Amazon tokenized stock (xStock) đến USD
1 AMZNX tương đương $ 246.52

CN¥
Amazon tokenized stock (xStock) đến CNY
1 AMZNX tương đương CN¥ 1.67K

₹
Amazon tokenized stock (xStock) đến INR
1 AMZNX tương đương ₹ 23.49K

Rp
Amazon tokenized stock (xStock) đến IDR
1 AMZNX tương đương Rp 4.45M

£
Amazon tokenized stock (xStock) đến GBP
1 AMZNX tương đương £ 183.31

¥
Amazon tokenized stock (xStock) đến JPY
1 AMZNX tương đương ¥ 39.80K

₫
Amazon tokenized stock (xStock) đến VND
1 AMZNX tương đương ₫ 6.48M

CA$
Amazon tokenized stock (xStock) đến CAD
1 AMZNX tương đương CA$ 348.52
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Amazon tokenized stock (xStock) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Amazon tokenized stock (xStock) (AMZNX) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Amazon tokenized stock (xStock) (AMZNX) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Amazon tokenized stock (xStock) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-05-05 với tỷ giá ₩418,185. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Amazon tokenized stock (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Amazon tokenized stock (xStock) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Amazon tokenized stock (xStock) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Amazon tokenized stock (xStock) (AMZNX) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Amazon tokenized stock (xStock) (AMZNX) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.