Chi tiết Amazon tokenized stock (xStock)

AMZNX









Báo cáo vấn đề

Amazon tokenized stock (xStock)AMZNX/KRW Giá
Hạng: 991
Giá AMZNX
246.81
1.46%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 239.12$ 246.81
Chuyển đổi AMZNX sang KRW
AMZNX₩KRW
Biểu Đồ Giá AMZNX đến KRW
Thống Kê AMZNX trong KRW
Lịch sử giá Amazon tokenized stock (xStock) (AMZNX) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Amazon tokenized stock (xStock) (AMZNX) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 374.87K và thấp nhất ₩ 360.61K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
KRW 372,133
$ 246.76
+1.59%
KRW 5,818
8 thg 7
KRW 366,302
$ 242.89
-0.99%
KRW -3,678
7 thg 7
KRW 370,058
$ 245.38
+0.40%
KRW 1,462
6 thg 7
KRW 368,517
$ 244.36
-0.29%
KRW -1,086
5 thg 7
KRW 369,787
$ 245.20
+0.41%
KRW 1,520
4 thg 7
KRW 368,440
$ 244.31
+0.26%
KRW 939.01
3 thg 7
KRW 367,536
$ 243.71
+0.38%
KRW 1,388
Bảng chuyển đổi Amazon tokenized stock (xStock) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Amazon tokenized stock (xStock) (AMZNX) sang KRW hiện là ₩ 372.22K cho 1 AMZNX. Theo mức này, 10 AMZNX ≈ ₩ 3.72M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000269 AMZNX, chưa bao gồm phí.
AMZNX sang KRW
KRW sang AMZNX
1 AMZNX=372,222 KRW
1 KRW=0.00…2686 AMZNX
2 AMZNX=744,444 KRW
2 KRW=0.00…5373 AMZNX
5 AMZNX=1,861,110 KRW
5 KRW=0.00001343 AMZNX
10 AMZNX=3,722,220 KRW
10 KRW=0.00002686 AMZNX
25 AMZNX=9,305,551 KRW
25 KRW=0.00006716 AMZNX
50 AMZNX=18,611,102 KRW
50 KRW=0.0001343 AMZNX
100 AMZNX=37,222,204 KRW
100 KRW=0.0002686 AMZNX
1000 AMZNX=372,222,043 KRW
1000 KRW=0.002686 AMZNX
Cặp Fiat Amazon tokenized stock (xStock) Đang Xu Hướng

€
Amazon tokenized stock (xStock) đến EUR
1 AMZNX tương đương € 215.79

₽
Amazon tokenized stock (xStock) đến RUB
1 AMZNX tương đương ₽ 18.83K

$
Amazon tokenized stock (xStock) đến USD
1 AMZNX tương đương $ 246.82

CN¥
Amazon tokenized stock (xStock) đến CNY
1 AMZNX tương đương CN¥ 1.68K

₹
Amazon tokenized stock (xStock) đến INR
1 AMZNX tương đương ₹ 23.54K

Rp
Amazon tokenized stock (xStock) đến IDR
1 AMZNX tương đương Rp 4.46M

£
Amazon tokenized stock (xStock) đến GBP
1 AMZNX tương đương £ 183.97

¥
Amazon tokenized stock (xStock) đến JPY
1 AMZNX tương đương ¥ 40.06K

₫
Amazon tokenized stock (xStock) đến VND
1 AMZNX tương đương ₫ 6.49M

CA$
Amazon tokenized stock (xStock) đến CAD
1 AMZNX tương đương CA$ 349.61
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Amazon tokenized stock (xStock) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Amazon tokenized stock (xStock) (AMZNX) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Amazon tokenized stock (xStock) (AMZNX) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Amazon tokenized stock (xStock) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-05-05 với tỷ giá ₩418,824. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Amazon tokenized stock (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Amazon tokenized stock (xStock) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Amazon tokenized stock (xStock) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Amazon tokenized stock (xStock) (AMZNX) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Amazon tokenized stock (xStock) (AMZNX) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.