Tiền tệ38112
Market Cap$ 2.26T-2.07%
Khối lượng 24h$ 41.90B-34.4%
Sự thống trịBTC56.08%+0.93%ETH9.43%+0.11%
Gas ETH0.06 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Alt.town
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Alt.town

Alt.townTOWN/EUR Giá

Hạng: 1734

45 Danh sách theo dõi

RWA

Giá TOWN

0.0002244
1.36%
(-$ 0.00…3099)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0002211$ 0.0002276

Alt.town (TOWN) gần đây đã chuyển từ contract cũ sang contract mới. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem thông báo chính thức tại: https://x.com/AlttownOfficial/st....

Chuyển đổi TOWN sang EUR

Alt.town (TOWN)TOWN

Biểu Đồ Giá TOWN đến EUR

-

Thống Kê TOWN trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 179.89K

Fully diluted value

FDV

$ 448.88K

Vốn hóa ATH

$ 9.85M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

1.10

Cung Tối Đa

TOWN 2,000,000,000

Tổng Cung

TOWN 2,000,000,000

Cung Lưu Hành

TOWN 801.50M

(40.1% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

TOWN 13.51M

(0.68% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.02165

26 thg 8, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.0002204

30 thg 6, 2026


Từ ATH

99%

Từ ATL

1.82%

Lịch sử giá Alt.town (TOWN) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Alt.town (TOWN) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.000239 và thấp nhất € 0.000194.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
7 thg 7
EUR 0.0001965
$ 0.0002244
-1.36%
EUR -0.00…2717
6 thg 7
EUR 0.0001992
$ 0.0002275
-4.82%
EUR -0.0000101
5 thg 7
EUR 0.0002095
$ 0.0002392
-3.16%
EUR -0.00…6848
4 thg 7
EUR 0.0002163
$ 0.000247
+3.40%
EUR 0.00…7121
3 thg 7
EUR 0.0002092
$ 0.0002389
-2.99%
EUR -0.00…6439
2 thg 7
EUR 0.0002157
$ 0.0002463
-1.73%
EUR -0.00…3788
1 thg 7
EUR 0.0002198
$ 0.000251
-7.83%
EUR -0.00001866

Bảng chuyển đổi Alt.town / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Alt.town (TOWN) sang EUR hiện là € 0.000197 cho 1 TOWN. Theo mức này, 10 TOWN ≈ € 0.00197, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 508.76K TOWN, chưa bao gồm phí.

TOWN sang EUR
EUR sang TOWN
1 TOWN=0.0001965 EUR
1 EUR=5,087 TOWN
2 TOWN=0.0003931 EUR
2 EUR=10,175 TOWN
5 TOWN=0.0009827 EUR
5 EUR=25,437 TOWN
10 TOWN=0.001965 EUR
10 EUR=50,875 TOWN
25 TOWN=0.004913 EUR
25 EUR=127,189 TOWN
50 TOWN=0.009827 EUR
50 EUR=254,378 TOWN
100 TOWN=0.01965 EUR
100 EUR=508,757 TOWN
1000 TOWN=0.1965 EUR
1000 EUR=5,087,571 TOWN
Cặp Fiat Alt.town Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Alt.town (TOWN) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Alt.town (TOWN) - 0.000197 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Alt.town với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Alt.town (TOWN) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Alt.town (TOWN) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Alt.town đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-08-26 với tỷ giá €0.019. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Alt.town trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Alt.town trong Euro (EUR)?

Giá của Alt.town trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Alt.town (TOWN) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Alt.town sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Alt.town bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Alt.town (TOWN) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Alt.town (TOWN) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.