Tiền tệ38117
Market Cap$ 2.24T-1.60%
Khối lượng 24h$ 42.71B+2.74%
Sự thống trịBTC56.07%+1.07%ETH9.43%+0.80%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết alright buddy
Open report modal
Báo cáo vấn đề
alright buddy

alright buddyBUDDY/KRW Giá

15 Danh sách theo dõi

Meme

Giá BUDDY

0.001084
4.81%
(-$ 0.00005479)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.001084$ 0.001152

    Chuyển đổi BUDDY sang KRW

    alright buddy (BUDDY)BUDDY

    Biểu Đồ Giá BUDDY đến KRW

    -

    Thống Kê BUDDY trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 1.08M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 1.08M

    Vốn hóa ATH

    $ 33.90M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.002384

    Cung Tối Đa

    BUDDY 1,000,000,000

    Tổng Cung

    BUDDY 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    BUDDY 1.00B

    (100% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.0339

    26 thg 5, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.000445

    1 thg 1, 2026


    Từ ATH

    96.8%

    Từ ATL

    143.7%

    Lịch sử giá alright buddy (BUDDY) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của alright buddy (BUDDY) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 1.80 và thấp nhất ₩ 1.62.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    KRW 1.63
    $ 0.001084
    -1.98%
    KRW -0.03316
    7 thg 7
    KRW 1.67
    $ 0.001106
    -4.07%
    KRW -0.07088
    6 thg 7
    KRW 1.74
    $ 0.001153
    -1.32%
    KRW -0.02334
    5 thg 7
    KRW 1.76
    $ 0.001169
    +0.39%
    KRW 0.006905
    4 thg 7
    KRW 1.75
    $ 0.001164
    -1.31%
    KRW -0.02339
    3 thg 7
    KRW 1.78
    $ 0.00118
    +4.36%
    KRW 0.07438
    2 thg 7
    KRW 1.70
    $ 0.001129
    +3.07%
    KRW 0.05082

    Bảng chuyển đổi alright buddy / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ alright buddy (BUDDY) sang KRW hiện là ₩ 1.64 cho 1 BUDDY. Theo mức này, 10 BUDDY ≈ ₩ 16.38, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 61.06 BUDDY, chưa bao gồm phí.

    BUDDY sang KRW
    KRW sang BUDDY
    1 BUDDY=1.63 KRW
    1 KRW=0.6105 BUDDY
    2 BUDDY=3.27 KRW
    2 KRW=1.22 BUDDY
    5 BUDDY=8.18 KRW
    5 KRW=3.05 BUDDY
    10 BUDDY=16.37 KRW
    10 KRW=6.10 BUDDY
    25 BUDDY=40.94 KRW
    25 KRW=15.26 BUDDY
    50 BUDDY=81.88 KRW
    50 KRW=30.52 BUDDY
    100 BUDDY=163.77 KRW
    100 KRW=61.05 BUDDY
    1000 BUDDY=1,637 KRW
    1000 KRW=610.58 BUDDY
    Cặp Fiat alright buddy Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của alright buddy (BUDDY) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 alright buddy (BUDDY) - 1.64 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu alright buddy với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu alright buddy (BUDDY) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà alright buddy (BUDDY) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    alright buddy đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2025-05-26 với tỷ giá ₩51.20. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của alright buddy trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của alright buddy trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của alright buddy trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi alright buddy (BUDDY) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi alright buddy sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng alright buddy bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của alright buddy (BUDDY) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho alright buddy (BUDDY) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.