Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.24T+0.68%
Khối lượng 24h$ 33.51B+1.23%
Sự thống trịBTC56.24%+0.44%ETH9.36%-0.83%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Alaska Gold Rush
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Alaska Gold Rush

Alaska Gold Rush CARAT/EUR Giá

Giá CARAT

0.0002473
3.80%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0002473$ 0.0002587

    Chuyển đổi CARAT sang EUR

    Alaska Gold Rush  (CARAT)CARAT

    Biểu Đồ Giá CARAT đến EUR

    Thống Kê CARAT trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 219.42K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 225.21K

    Vốn hóa ATH

    $ 6.55M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.003251

    Tổng Cung

    CARAT 910,362,230

    Cung Lưu Hành

    CARAT 886.94M

    (97.4% của Tổng nguồn cung)


    Mở khóa tiếp

    CARAT 196.82K

    (0.02% của Tổng nguồn cung)

    ROI IDO

    99.2%

    0.01x

    Giá IDO

    $ 0.03

    21 thg 4, 2023

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.03344

    21 thg 4, 2023


    Đáy mọi thời

    $ 0.0001458

    16 thg 6, 2026


    Từ ATH

    99.3%

    Từ ATL

    69.6%

    Lịch sử giá Alaska Gold Rush (CARAT) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Alaska Gold Rush (CARAT) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0003 và thấp nhất € 0.000216.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    10 thg 7
    EUR 0.0002163
    $ 0.0002473
    -0.84%
    EUR -0.00…184
    9 thg 7
    EUR 0.0002182
    $ 0.0002495
    -2.99%
    EUR -0.00…6722
    8 thg 7
    EUR 0.0002249
    $ 0.0002571
    -4.43%
    EUR -0.00001042
    7 thg 7
    EUR 0.0002353
    $ 0.0002691
    -0.26%
    EUR -0.00…6236
    6 thg 7
    EUR 0.0002426
    $ 0.0002774
    -12.2%
    EUR -0.00003358
    5 thg 7
    EUR 0.0002762
    $ 0.0003158
    -1.26%
    EUR -0.00…3527
    4 thg 7
    EUR 0.0002797
    $ 0.0003198
    -4.66%
    EUR -0.00001367

    Bảng chuyển đổi Alaska Gold Rush / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Alaska Gold Rush (CARAT) sang EUR hiện là € 0.000216 cho 1 CARAT. Theo mức này, 10 CARAT ≈ € 0.00216, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 462.15K CARAT, chưa bao gồm phí.

    CARAT sang EUR
    EUR sang CARAT
    1 CARAT=0.0002163 EUR
    1 EUR=4,621 CARAT
    2 CARAT=0.0004327 EUR
    2 EUR=9,242 CARAT
    5 CARAT=0.001081 EUR
    5 EUR=23,107 CARAT
    10 CARAT=0.002163 EUR
    10 EUR=46,214 CARAT
    25 CARAT=0.005409 EUR
    25 EUR=115,537 CARAT
    50 CARAT=0.01081 EUR
    50 EUR=231,074 CARAT
    100 CARAT=0.02163 EUR
    100 EUR=462,149 CARAT
    1000 CARAT=0.2163 EUR
    1000 EUR=4,621,492 CARAT
    Cặp Fiat Alaska Gold Rush Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Alaska Gold Rush (CARAT) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Alaska Gold Rush (CARAT) - 0.000216 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Alaska Gold Rush với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Alaska Gold Rush (CARAT) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Alaska Gold Rush (CARAT) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Alaska Gold Rush đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2023-04-21 với tỷ giá €0.0293. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Alaska Gold Rush trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Alaska Gold Rush trong Euro (EUR)?

    Giá của Alaska Gold Rush trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Alaska Gold Rush (CARAT) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Alaska Gold Rush sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Alaska Gold Rush bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Alaska Gold Rush (CARAT) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Alaska Gold Rush (CARAT) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.