Tiền tệ37057
Market Cap$ 2.47T-0.51%
Khối lượng 24h$ 46.25B+1.69%
Sự thống trịBTC56.35%-0.52%ETH9.87%-0.70%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Agoras: Tau Net
Open report modalBáo cáo vấn đề
Agoras: Tau Net

Agoras: Tau Net Giá đến Euro € 0.260 AGRS/EURGiá đến {fiatName} {price}

Giá AGRS

0.3021
11.8%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.3021$ 0.3427

    Chuyển đổi AGRS sang Loading...

    Agoras: Tau Net (AGRS)AGRS

    Biểu Đồ Giá AGRS đến EUR

    Thống Kê AGRS trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 5.43M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 12.69M

    Vốn hóa ATH

    $ 202.59M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.001903

    Cung Tối Đa

    AGRS 42,000,000

    Tổng Cung

    AGRS 42,000,000

    Cung Lưu Hành

    AGRS 18.00M

    (42.9% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 11.25

    7 Mar 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.0522

    29 Dec 2022


    Từ ATH

    97.3%

    Từ ATL

    478.7%

    Lịch sử giá Agoras: Tau Net (AGRS) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Agoras: Tau Net (AGRS) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.297 và thấp nhất € 0.247.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    11 tháng 03
    EUR 0.2602
    $ 0.3021
    -0.97%
    EUR -0.002543
    10 tháng 03
    EUR 0.2627
    $ 0.3051
    -4.28%
    EUR -0.01174
    9 tháng 03
    EUR 0.2744
    $ 0.3187
    +4.06%
    EUR 0.01071
    8 tháng 03
    EUR 0.2637
    $ 0.3062
    -0.56%
    EUR -0.001473
    7 tháng 03
    EUR 0.2652
    $ 0.308
    +1.07%
    EUR 0.002801
    6 tháng 03
    EUR 0.2624
    $ 0.3047
    -4.10%
    EUR -0.01123
    5 tháng 03
    EUR 0.2738
    $ 0.3179
    -1.04%
    EUR -0.002868

    Bảng chuyển đổi Agoras: Tau Net / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Agoras: Tau Net (AGRS) sang EUR hiện là € 0.260 cho 1 AGRS. Theo mức này, 10 AGRS ≈ € 2.60, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 384.30 AGRS, chưa bao gồm phí.

    AGRS sang EUR
    EUR sang AGRS
    1 AGRS=0.2602 EUR
    1 EUR=3.84 AGRS
    2 AGRS=0.5204 EUR
    2 EUR=7.68 AGRS
    5 AGRS=1.30 EUR
    5 EUR=19.21 AGRS
    10 AGRS=2.60 EUR
    10 EUR=38.42 AGRS
    25 AGRS=6.50 EUR
    25 EUR=96.07 AGRS
    50 AGRS=13.01 EUR
    50 EUR=192.14 AGRS
    100 AGRS=26.02 EUR
    100 EUR=384.29 AGRS
    1000 AGRS=260.21 EUR
    1000 EUR=3,842 AGRS
    Cặp Fiat Agoras: Tau Net Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Agoras: Tau Net (AGRS) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Agoras: Tau Net (AGRS) - 0.260 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Agoras: Tau Net với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Agoras: Tau Net (AGRS) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Agoras: Tau Net (AGRS) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Agoras: Tau Net đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-03-07 với tỷ giá €9.69. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Agoras: Tau Net trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Agoras: Tau Net trong Euro (EUR)?

    Giá của Agoras: Tau Net trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Agoras: Tau Net (AGRS) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Agoras: Tau Net sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Agoras: Tau Net bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Agoras: Tau Net (AGRS) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Agoras: Tau Net (AGRS) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.