Chi tiết EURA

EURA









Báo cáo vấn đề

EURAEURA/VND Giá
Giá EURA
1.13
0.87%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1.13$ 1.15
Chuyển đổi EURA sang VND
EURA₫VND
Biểu Đồ Giá EURA đến VND
Thống Kê EURA trong VND
Lịch sử giá EURA (EURA) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của EURA (EURA) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 31.36K và thấp nhất ₫ 28.14K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
26 thg 7
VND 29,986
$ 1.13
-0.06%
VND -16.58
25 thg 7
VND 30,002
$ 1.13
+0.44%
VND 132.87
24 thg 7
VND 29,868
$ 1.13
-0.26%
VND -78.53
23 thg 7
VND 29,949
$ 1.13
-3.11%
VND -962.31
22 thg 7
VND 30,911
$ 1.17
+3.56%
VND 1,063
21 thg 7
VND 29,845
$ 1.13
+5.73%
VND 1,616
20 thg 7
VND 28,219
$ 1.07
-3.65%
VND -1,069
Bảng chuyển đổi EURA / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ EURA (EURA) sang VND hiện là ₫ 29.99K cho 1 EURA. Theo mức này, 10 EURA ≈ ₫ 299.86K, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00333 EURA, chưa bao gồm phí.
EURA sang VND
VND sang EURA
1 EURA=29,986 VND
1 VND=0.00003334 EURA
2 EURA=59,972 VND
2 VND=0.00006669 EURA
5 EURA=149,931 VND
5 VND=0.0001667 EURA
10 EURA=299,862 VND
10 VND=0.0003334 EURA
25 EURA=749,656 VND
25 VND=0.0008337 EURA
50 EURA=1,499,312 VND
50 VND=0.001667 EURA
100 EURA=2,998,624 VND
100 VND=0.003334 EURA
1000 EURA=29,986,241 VND
1000 VND=0.03334 EURA
Cặp Fiat EURA Đang Xu Hướng

€
EURA đến EUR
1 EURA tương đương € 1.0017

₽
EURA đến RUB
1 EURA tương đương ₽ 89.07

₩
EURA đến KRW
1 EURA tương đương ₩ 1.66K

CN¥
EURA đến CNY
1 EURA tương đương CN¥ 7.72

₹
EURA đến INR
1 EURA tương đương ₹ 109.83

Rp
EURA đến IDR
1 EURA tương đương Rp 20.42K

£
EURA đến GBP
1 EURA tương đương £ 0.855

¥
EURA đến JPY
1 EURA tương đương ¥ 186.69

$
EURA đến USD
1 EURA tương đương $ 1.14

CA$
EURA đến CAD
1 EURA tương đương CA$ 1.61
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu EURA với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu EURA (EURA) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà EURA (EURA) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
EURA đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-05-12 với tỷ giá ₫41,964. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của EURA trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của EURA trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của EURA trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của EURA (EURA) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho EURA (EURA) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.